Kính

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuỷ tinh hình tấm, dùng vào nhiều việc khác nhau, thường lắp vào cánh cửa hoặc các kết cấu bao che để lấy ánh sáng.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Có thái độ rất coi trọng đối với người trên.
3.
danh từ
Đồ dùng để đeo bảo vệ mắt hoặc để nhìn được rõ hơn, gồm một khung gọng có lắp hai miếng kính nhỏ.
4.
động từ
(thường dùng trước một động từ khác). Từ dùng để biểu thị thái độ coi trọng, sự lễ độ đối với người đọc, người nghe, nhiều khi chỉ có tính chất hình thức, xã giao.
5.
danh từ
Dụng cụ quang học có bộ phận chủ yếu là một thấu kính hoặc hệ thống thấu kính.
6.
động từ
(phương ngữ; hoặc kiểu cách). Dâng biếu thức ăn, vật dùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuỷ tinh hình tấm, dùng vào nhiều việc khác nhau, thường lắp vào cánh cửa hoặc các kết cấu bao che để lấy ánh sáng.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Có thái độ rất coi trọng đối với người trên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kính Biểu thị thái độ tôn trọng sâu sắc, trang trọng, thường dành cho người trên. Ví dụ:
tôn trọng Trung tính, biểu thị sự coi trọng, đánh giá cao. Ví dụ: Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của người khác.
kính trọng Trang trọng, biểu thị sự tôn kính, ngưỡng mộ. Ví dụ: Anh ấy luôn kính trọng thầy cô giáo cũ.
coi thường Tiêu cực, biểu thị sự không coi trọng, xem nhẹ. Ví dụ: Đừng bao giờ coi thường đối thủ của mình.
khinh thường Tiêu cực, mạnh hơn "coi thường", biểu thị sự miệt thị, xem nhẹ giá trị. Ví dụ: Anh ta khinh thường những người yếu thế.
Nghĩa 3: Đồ dùng để đeo bảo vệ mắt hoặc để nhìn được rõ hơn, gồm một khung gọng có lắp hai miếng kính nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
kính mắt
Từ Cách sử dụng
kính Chỉ vật dụng cá nhân, trung tính. Ví dụ:
kính mắt Trung tính, cụ thể hơn, thường dùng để chỉ kính đeo mắt. Ví dụ: Cô ấy đeo kính mắt để đọc sách.
Nghĩa 4: (thường dùng trước một động từ khác). Từ dùng để biểu thị thái độ coi trọng, sự lễ độ đối với người đọc, người nghe, nhiều khi chỉ có tính chất hình thức, xã giao.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kính Biểu thị sự trang trọng, lễ độ, thường mang tính hình thức, xã giao trong giao tiếp. Ví dụ:
trân trọng Trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang nghiêm. Ví dụ: Trân trọng cảm ơn quý khách đã ủng hộ.
Nghĩa 5: Dụng cụ quang học có bộ phận chủ yếu là một thấu kính hoặc hệ thống thấu kính.
Nghĩa 6: (phương ngữ; hoặc kiểu cách). Dâng biếu thức ăn, vật dùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kính Biểu thị hành động dâng tặng, biếu xén một cách trang trọng, lịch sự (phương ngữ hoặc kiểu cách). Ví dụ:
dâng Trang trọng, thường dùng khi tặng cho người trên hoặc thần linh. Ví dụ: Con cháu dâng hương lên bàn thờ tổ tiên.
biếu Lịch sự, dùng khi tặng cho người lớn tuổi hoặc có địa vị. Ví dụ: Anh ấy biếu ông bà một món quà nhỏ.
nhận Trung tính, biểu thị hành động tiếp lấy vật được cho. Ví dụ: Cô ấy nhận hoa từ người hâm mộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ kính mắt hoặc kính cửa, ví dụ "đeo kính" hoặc "cửa kính".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để thể hiện sự tôn trọng, ví dụ "kính gửi" trong thư từ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "kính vạn hoa".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh quang học, ví dụ "kính hiển vi".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi dùng trong văn viết.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ để chỉ đồ vật.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "kính" trong các ngữ cảnh cần thể hiện sự tôn trọng hoặc khi nói về các loại kính cụ thể.
  • Tránh dùng "kính" một cách không cần thiết trong giao tiếp thân mật để tránh cảm giác xa cách.
  • Có nhiều biến thể như "kính mát", "kính lúp" tùy theo chức năng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "kính" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Phân biệt với từ "kính trọng" khi muốn thể hiện sự tôn kính đối với người khác.
  • Chú ý cách dùng "kính" trong các cụm từ cố định như "kính gửi" để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "cái", "chiếc" khi là danh từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: "một cái kính". Động từ: Thường đứng trước danh từ hoặc đại từ, ví dụ: "kính mời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường kết hợp với đại từ, danh từ, phó từ.
Thuỷ Tinh gương pha lê thấu kính mắt kính kính lúp kính hiển vi ống nhòm thị kính

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới