Mắt kính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Miếng kính nhỏ để mắt nhìn qua, lắp vào kính đeo mắt hay vào một số dụng cụ.
Ví dụ:
Tôi thay mắt kính vì cái cũ đã xước.
Nghĩa: Miếng kính nhỏ để mắt nhìn qua, lắp vào kính đeo mắt hay vào một số dụng cụ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam lau sạch mắt kính rồi mới đeo vào.
- Mắt kính của em bị trầy, nhìn chữ không rõ.
- Cô thợ sửa thay mắt kính mới cho gọng của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mắt kính bị mờ do hơi nước, mình phải lau khô trước khi vào lớp.
- Bạn ấy đổi mắt kính dày hơn để nhìn rõ bảng từ xa.
- Kính hiển vi hoạt động nhờ các mắt kính xếp đúng vị trí.
3
Người trưởng thành
- Tôi thay mắt kính vì cái cũ đã xước.
- Qua lớp bụi mỏng trên mắt kính, thế giới bỗng nhòe như sương.
- Thợ đo thị lực khuyên tôi đổi mắt kính mỏng hơn cho nhẹ gọng.
- Trong phòng thí nghiệm, chỉ cần lệch một mắt kính, tia sáng đã đi sai hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Miếng kính nhỏ để mắt nhìn qua, lắp vào kính đeo mắt hay vào một số dụng cụ.
Từ đồng nghĩa:
tròng kính
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mắt kính | Trung tính, mô tả một bộ phận quang học cụ thể. Ví dụ: Tôi thay mắt kính vì cái cũ đã xước. |
| tròng kính | Trung tính, chuyên biệt, thường dùng để chỉ bộ phận của kính đeo mắt. Ví dụ: Anh ấy vừa thay tròng kính mới cho chiếc kính cận của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đeo kính để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các sản phẩm liên quan đến thị lực hoặc trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng kính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành quang học, y tế liên quan đến mắt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bộ phận của kính đeo mắt hoặc các dụng cụ quang học.
- Tránh dùng khi không liên quan đến thị lực hoặc kính đeo mắt.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại kính cụ thể (ví dụ: mắt kính cận, mắt kính râm).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kính mắt" trong một số ngữ cảnh, nhưng "mắt kính" thường chỉ phần kính cụ thể.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "mắt" và "kính".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "chiếc") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cặp mắt kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cái", "chiếc"), tính từ (như "mới", "cũ"), và động từ (như "đeo", "mua").

Danh sách bình luận