Kính hiển vi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ quang học gồm một hệ thống thấu kính hội tụ, dùng để tạo ảnh phóng đại của những vật rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình, bài báo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các lĩnh vực sinh học, y học, vật lý và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các thí nghiệm, nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các dụng cụ quang học khác như kính lúp, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa để tránh hiểu sai.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh gây hiểu lầm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới