Kính lúp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ quang học gồm có một thấu kính hội tụ, nhìn qua đó thấy được ảnh phóng to của vật nhỏ.
Ví dụ:
Kính lúp giúp phóng to chi tiết để ta quan sát dễ dàng.
Nghĩa: Dụng cụ quang học gồm có một thấu kính hội tụ, nhìn qua đó thấy được ảnh phóng to của vật nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Em dùng kính lúp để nhìn rõ con kiến đang bò.
- Cô giáo đưa kính lúp cho cả lớp xem vân lá rõ hơn.
- Bé đặt viên sỏi dưới kính lúp và thấy các hạt lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình soi kính lúp vào cánh bướm và ngạc nhiên vì những họa tiết li ti hiện ra rõ mồn một.
- Trong giờ Sinh, tụi mình dùng kính lúp để quan sát tế bào hành, nhìn cái nhân rất rõ.
- Bạn ấy mượn kính lúp để đọc chữ in siêu nhỏ ở mặt sau bao bì.
3
Người trưởng thành
- Kính lúp giúp phóng to chi tiết để ta quan sát dễ dàng.
- Thợ kim hoàn đặt kính lúp lên viên đá, kiên nhẫn dò từng vết rạn như tìm dấu vết thời gian.
- Trong phòng thí nghiệm, chiếc kính lúp nằm cạnh sổ tay, chờ một phát hiện nhỏ bé mà quan trọng.
- Anh bật đèn bàn, đưa kính lúp lên trang hợp đồng, không muốn bỏ sót bất kỳ dòng chữ mảnh nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quan sát chi tiết các vật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu khoa học, giáo dục khi mô tả hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị quang học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết một cảnh hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành như sinh học, hóa học, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc chỉ định một dụng cụ quang học cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quan sát chi tiết hoặc khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ có một nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại kính khác như kính hiển vi, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng "kính lúp" để chỉ các thiết bị phóng đại điện tử.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc kính lúp", "kính lúp này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ (như "sử dụng", "mua").
