Phóng đại
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tạo một ảnh giống hệt vật hay ảnh đã có nào đó, nhưng có kích thước lớn hơn.
Ví dụ:
Kính hiển vi phóng đại cấu trúc tế bào.
2.
động từ
Nói quá lên so với sự thật.
Ví dụ:
Đừng phóng đại vấn đề, ta hãy nhìn vào dữ kiện.
Nghĩa 1: Tạo một ảnh giống hệt vật hay ảnh đã có nào đó, nhưng có kích thước lớn hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dùng kính lúp để phóng đại con kiến.
- Thầy chiếu ảnh lên màn hình để phóng đại bức tranh.
- Bạn zoom ảnh để phóng đại khuôn mặt búp bê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy chiếu phóng đại sơ đồ để cả lớp cùng nhìn rõ chi tiết.
- Em phóng đại tấm bản đồ trên điện thoại để đọc tên đường nhỏ.
- Nhiếp ảnh gia phóng đại phần bầu trời để làm nổi bật dải mây mỏng.
3
Người trưởng thành
- Kính hiển vi phóng đại cấu trúc tế bào.
- Kỹ thuật viên phóng đại vùng ảnh nhiễu để xác định điểm lỗi.
- Nhà thiết kế phóng đại biểu tượng trên poster nhằm tạo điểm nhấn thị giác.
- Em phóng đại khung hình cuối cùng để bắt trọn khoảnh khắc ánh mắt ấy.
Nghĩa 2: Nói quá lên so với sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy phóng đại thành tích của mình trong trò chơi.
- Em đừng phóng đại câu chuyện để bạn bè hiểu lầm.
- Bạn Nam hay phóng đại nỗi sợ con mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy phóng đại lỗi nhỏ thành chuyện to, làm cả nhóm căng thẳng.
- Bài thuyết trình có đoạn phóng đại số liệu, nghe không thuyết phục.
- Trên mạng, nhiều người phóng đại trải nghiệm để câu like.
3
Người trưởng thành
- Đừng phóng đại vấn đề, ta hãy nhìn vào dữ kiện.
- Có người phóng đại nỗi cô đơn để tự bào chữa cho sự xa cách.
- Quảng cáo khéo phóng đại công dụng, khiến kỳ vọng lệch khỏi thực tế.
- Khi cơn giận lên tiếng, ta dễ phóng đại sai lầm của nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tạo một ảnh giống hệt vật hay ảnh đã có nào đó, nhưng có kích thước lớn hơn.
Từ đồng nghĩa:
phóng to khuếch đại
Từ trái nghĩa:
thu nhỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phóng đại | trung tính, kỹ thuật/miêu tả; khách quan Ví dụ: Kính hiển vi phóng đại cấu trúc tế bào. |
| phóng to | trung tính, kỹ thuật; mức độ trực tiếp Ví dụ: Phóng to bức ảnh lên khổ A3. |
| khuếch đại | trang trọng/kỹ thuật, dùng cho tín hiệu/ảnh; trung tính Ví dụ: Khuếch đại ảnh hiển vi để quan sát chi tiết. |
| thu nhỏ | trung tính, kỹ thuật; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Thu nhỏ bản đồ để in trong tài liệu. |
Nghĩa 2: Nói quá lên so với sự thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giảm nhẹ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phóng đại | trung tính đến phê phán nhẹ; khẩu ngữ và viết phổ thông Ví dụ: Đừng phóng đại vấn đề, ta hãy nhìn vào dữ kiện. |
| thổi phồng | khẩu ngữ, sắc thái chê trách; mạnh hơn Ví dụ: Đừng thổi phồng thành tích của mình. |
| cường điệu | trang trọng/văn chương; phê phán nhẹ Ví dụ: Bài viết có phần cường điệu vai trò của tác giả. |
| phô trương | phê phán, thiên về khoe khoang; gần nghĩa khi nói quá để làm nổi Ví dụ: Anh ấy hay phô trương thành tựu của mình. |
| giảm nhẹ | trung tính, nói giảm mức độ; trái với nói quá Ví dụ: Cô ấy có xu hướng giảm nhẹ lỗi lầm của nhóm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc nói quá lên trong các câu chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh một ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự không trung thực hoặc cường điệu.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng mạnh trong câu chuyện.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và trung thực cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "quá", "rất" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thổi phồng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống không đòi hỏi tính chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phóng đại sự việc", "phóng đại hình ảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự việc, hình ảnh), trạng từ (quá, rất), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (hơi, khá).
