Phô trương
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chưng ra, bày ra cho mọi người thấy, để lấy tiếng, lấy oai (thường hàm ý chê).
Ví dụ:
Anh ta lái xe vòng vòng trước quán chỉ để phô trương.
Nghĩa: Chưng ra, bày ra cho mọi người thấy, để lấy tiếng, lấy oai (thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mang chiếc bút đắt tiền đi khắp lớp để phô trương với bạn bè.
- Cậu bé giơ cao món đồ chơi mới, cứ đi qua đi lại để phô trương.
- Em không nên phô trương điểm tốt chỉ để được khen ngợi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đăng ảnh kho quà tặng lên mạng chỉ để phô trương với bạn bè.
- Trong buổi họp lớp, có người cố ý kể lể thành tích dài dòng để phô trương.
- Đeo cả chục phụ kiện lấp lánh chỉ làm cậu ta trông như đang phô trương, không phải phong cách.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lái xe vòng vòng trước quán chỉ để phô trương.
- Vàng đeo kín cổ mà lòng rỗng tuếch, phô trương chỉ làm lộ sự bất an.
- Tiền bạc có thể mua hào nhoáng, nhưng phô trương không mua được sự tôn trọng.
- Im lặng có sức nặng riêng; càng phô trương, cái thật càng bị loãng đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chưng ra, bày ra cho mọi người thấy, để lấy tiếng, lấy oai (thường hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phô trương | sắc thái chê, mức độ vừa–mạnh; khẩu ngữ-viết đều dùng, trung tính về ngữ vực nhưng mang ý miệt thị nhẹ Ví dụ: Anh ta lái xe vòng vòng trước quán chỉ để phô trương. |
| khoe khoang | mạnh, khẩu ngữ, chê rõ Ví dụ: Anh ấy cứ khoe khoang thành tích trước đám đông. |
| khoe mẽ | mạnh, khẩu ngữ, chê gắt Ví dụ: Đừng lúc nào cũng khoe mẽ đồ hiệu. |
| khoe | trung tính→chê nhẹ, khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ấy khoe chiếc xe mới mua. |
| trình diễn | trang trọng/trung tính hơn, khi hàm ý khoe; dùng được khi nhấn khoe cho thiên hạ thấy Ví dụ: Họ trình diễn sự giàu có qua bữa tiệc xa hoa. |
| kín đáo | nhẹ, trung tính, chê người phô trương/ khen người không khoe Ví dụ: Cô ấy sống kín đáo, không phô trương tài sản. |
| giản dị | nhẹ, khen, trung tính-văn chương Ví dụ: Gia đình anh sống giản dị, tránh phô trương. |
| khiêm tốn | trung tính→tích cực, thái độ khiêm nhường Ví dụ: Ông ấy khiêm tốn, không bao giờ phô trương thành tích. |
| tiết chế | trang trọng, nhấn mạnh tự kiềm chế biểu lộ Ví dụ: Họ tiết chế trong lễ cưới, không phô trương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về hành vi của ai đó khi họ cố tình khoe khoang.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi khoe khoang không cần thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tính cách tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khoe khoang", nhưng "phô trương" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phô trương sức mạnh", "phô trương tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để chỉ đối tượng được phô trương.
