Khoác
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vòng cánh tay qua cánh tay hay qua vai người khác.
2.
động từ
Nói khoác.
3.
động từ
Mang vào thân mình vật to có dây đeo bằng cách làm cho mắc vào vai hay cánh tay.
4.
động từ
Phủ trùm lên qua vai, tựa như mặc áo mà không xỏ tay, không cài khuy. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vòng cánh tay qua cánh tay hay qua vai người khác.
Từ đồng nghĩa:
àng choàng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoác | Thân mật, gần gũi, hỗ trợ. Ví dụ: |
| àng | Thân mật, nhẹ nhàng, thường dùng cho vai. Ví dụ: Anh ấy àng vai cô bạn thân. |
| choàng | Thân mật, bao trùm hơn 'àng', có thể dùng cho vai hoặc eo. Ví dụ: Cô ấy choàng tay qua eo người yêu. |
Nghĩa 2: Nói khoác.
Từ trái nghĩa:
nói thật nói đúng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoác | Khẩu ngữ, tiêu cực, khoe khoang quá mức, không thật. Ví dụ: |
| nói phét | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc nói dối, phóng đại để khoe khoang. Ví dụ: Anh ta hay nói phét về thành tích của mình. |
| nói dóc | Khẩu ngữ, tiêu cực, tương tự 'nói phét', nhấn mạnh sự không thật. Ví dụ: Đừng tin lời hắn, hắn toàn nói dóc thôi. |
| bốc phét | Khẩu ngữ, rất tiêu cực, chỉ việc nói dối, phóng đại một cách trắng trợn. Ví dụ: Hắn ta bốc phét về gia thế giàu có. |
| ba hoa | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc nói nhiều, khoe khoang, không có thực chất. Ví dụ: Anh ta chỉ giỏi ba hoa chứ làm chẳng được gì. |
| nói thật | Trung tính, khẳng định sự thật, không gian dối. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật mọi chuyện. |
| nói đúng | Trung tính, khẳng định sự chính xác, phù hợp với thực tế. Ví dụ: Cô ấy đã nói đúng sự thật. |
Nghĩa 3: Mang vào thân mình vật to có dây đeo bằng cách làm cho mắc vào vai hay cánh tay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 4: Phủ trùm lên qua vai, tựa như mặc áo mà không xỏ tay, không cài khuy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoác | Trung tính, trang trọng hoặc phong cách, chỉ cách mặc hờ hững. Ví dụ: |
| choàng | Trung tính, phổ biến, chỉ việc phủ, trùm nhẹ nhàng qua vai hoặc người. Ví dụ: Cô ấy choàng chiếc khăn lụa qua vai. |
| cởi | Trung tính, hành động bỏ quần áo ra khỏi người. Ví dụ: Anh ấy cởi áo khoác khi vào nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động mặc áo hoặc nói khoác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể hoặc trong ngữ cảnh văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, đặc biệt khi miêu tả hành động khoác áo hoặc khoác vai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi nói về hành động khoác vai.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước khi nói về việc nói khoác.
- Phong cách sử dụng thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể như khoác áo, khoác vai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi có thể gây hiểu nhầm với nghĩa "nói khoác".
- Có thể thay thế bằng từ "mặc" khi chỉ hành động mặc áo để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa "khoác áo" và "nói khoác".
- Khác biệt với "mặc" ở chỗ "khoác" không nhất thiết phải xỏ tay vào áo.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khoác áo", "khoác vai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (áo, vai) hoặc danh từ chỉ người (bạn bè).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
