Nói dóc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Nói khoác lác và bịa đặt cho vui hay để ra vẻ ta đây.
Ví dụ:
Anh ấy nói dóc để gây chú ý.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nói khoác lác và bịa đặt cho vui hay để ra vẻ ta đây.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh nói dóc là hôm qua cậu ấy bay lên nóc nhà.
- Anh họ khoe bắt được con cá to như cái thuyền, nghe là biết nói dóc.
- Bạn cùng bàn nói dóc rằng con mèo biết làm toán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó kể đã gặp ca sĩ nổi tiếng ngoài cổng trường, nhưng ai cũng đoán là nói dóc cho vui.
- Cậu ấy hay nói dóc về số điểm để trông oai hơn, rồi lại lúng túng khi bị hỏi kỹ.
- Trong giờ ra chơi, bạn bịa chuyện ma trong nhà vệ sinh, cả lớp vừa sợ vừa biết là nói dóc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói dóc để gây chú ý.
- Có người quen cứ mỗi lần tụ tập là nói dóc vài câu, coi như mở màn cho cuộc vui.
- Cậu ta tô vẽ lý lịch cho bóng bẩy, nói dóc khéo đến mức nhiều người tưởng thật.
- Đôi khi người ta nói dóc để che lấp tự ti, nhưng càng nói càng lộ khoảng trống bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Nói khoác lác và bịa đặt cho vui hay để ra vẻ ta đây.
Từ trái nghĩa:
nói thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói dóc | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ hành vi nói không đúng sự thật với mục đích khoe khoang hoặc mua vui. Ví dụ: Anh ấy nói dóc để gây chú ý. |
| nói khoác | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc nói quá sự thật để khoe khoang. Ví dụ: Anh ta hay nói khoác về những chuyến đi của mình. |
| nói phét | Khẩu ngữ, tiêu cực nhẹ, chỉ việc nói dối, bịa đặt một cách phóng đại. Ví dụ: Đừng có nói phét nữa, ai mà tin. |
| bốc phét | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc nói quá sự thật một cách lố bịch, cường điệu. Ví dụ: Hắn ta bốc phét đủ thứ chuyện trên trời dưới biển. |
| nói thật | Trung tính, chỉ việc phát biểu đúng sự thật, không sai lệch. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật, không bao giờ dối trá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không nghiêm túc, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các nhóm bạn bè hoặc gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói dối" nhưng "nói dóc" thường không có ý định lừa gạt.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là thiếu trung thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy nói dóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất".
