Nói láo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói những chuyện nhảm nhí, không đứng đắn.
Ví dụ: Anh ta lên cuộc họp rồi cứ nói láo những chuyện chẳng đâu vào đâu.
2.
động từ
(phương ngữ). Nói dối.
Nghĩa 1: Nói những chuyện nhảm nhí, không đứng đắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ ngồi nói láo chuyện ma trong lớp làm mọi người cười ầm.
  • Giờ ra chơi, cậu ta bịa chuyện gặp siêu nhân, toàn nói láo cho vui.
  • Em đừng nói láo linh tinh khi cô đang dạy, cả lớp sẽ mất trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ thảo luận, cậu ấy cứ nói láo chuyện trên mạng, chẳng liên quan bài học.
  • Thay vì góp ý, bạn lại nói láo những chuyện giật gân để câu view, nghe rất chán.
  • Có lúc mệt, tụi nó ngồi nói láo tào lao ngoài hành lang, quên mất còn bài kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lên cuộc họp rồi cứ nói láo những chuyện chẳng đâu vào đâu.
  • Quán cà phê chiều mưa, họ ngồi nói láo dăm ba chuyện trên trời dưới đất để giết thời gian.
  • Đừng biến buổi trao đổi chuyên môn thành chỗ nói láo, kẻo người nghe mất kiên nhẫn.
  • Ở vài bàn nhậu, nói láo trở thành thói quen, như một cách né tránh những câu chuyện thật sự cần đối diện.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nói dối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói những chuyện nhảm nhí, không đứng đắn.
Từ đồng nghĩa:
nói nhảm nói bậy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nói láo Khẩu ngữ, có ý chê bai, coi thường. Ví dụ: Anh ta lên cuộc họp rồi cứ nói láo những chuyện chẳng đâu vào đâu.
nói nhảm Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc nói những điều vô nghĩa. Ví dụ: Anh ta cứ nói nhảm suốt buổi.
nói bậy Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc nói những lời thô tục, không đứng đắn. Ví dụ: Đừng nói bậy trước mặt trẻ con.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Nói dối.
Từ đồng nghĩa:
nói dối nói điêu
Từ trái nghĩa:
nói thật
Từ Cách sử dụng
nói láo Khẩu ngữ, mang tính địa phương, tiêu cực. Ví dụ:
nói dối Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc nói điều không đúng sự thật. Ví dụ: Đừng nói dối bố mẹ.
nói điêu Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc nói điều không đúng sự thật, thường có ý bông đùa hoặc chê bai. Ví dụ: Anh ta lại nói điêu rồi.
nói thật Trung tính, chỉ việc nói đúng sự thật. Ví dụ: Hãy nói thật cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói dối hoặc nói những điều không có thật, thường mang tính tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành động nói dối.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Có thể thay bằng "nói dối" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nói dối" nhưng "nói láo" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói láo trắng trợn", "nói láo không ngượng miệng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (người, kẻ), hoặc phó từ chỉ thời gian (đã, đang).
nói dối bịa đặt phịa xạo bốc phét khoác lác nói phét nói nhảm nói thật dối trá