Nói dối
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói sai sự thật một cách có ý, nhằm che giấu điều gì.
Ví dụ:
Anh ấy nói dối sếp để che lỗi của mình.
Nghĩa: Nói sai sự thật một cách có ý, nhằm che giấu điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Em lỡ nói dối mẹ là đã làm bài tập xong.
- Bạn ấy nói dối cô là quên vở ở nhà để khỏi bị kiểm tra.
- Bé nói dối rằng không ăn kẹo, nhưng tay còn dính đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nói dối để trốn tiết, nhưng ánh mắt lúng túng đã tố cáo mọi chuyện.
- Một lời nói dối nhỏ hôm nay có thể thành sợi dây rối rắm kéo dài ngày mai.
- Bạn nói dối rằng không tham gia nhóm, nhưng dấu vết bài đăng vẫn còn trên lớp học trực tuyến.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói dối sếp để che lỗi của mình.
- Có lúc người ta nói dối chỉ để giữ thể diện, rồi sau đó mắc kẹt trong chính tấm màn mình giăng.
- Cô chọn nói dối vì sợ làm tổn thương, nhưng sự thật muộn màng lại đau hơn.
- Trong cuộc thương lượng, ông ta nói dối khéo đến mức ai cũng lầm tưởng đó là thực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói sai sự thật một cách có ý, nhằm che giấu điều gì.
Từ đồng nghĩa:
nói láo nói điêu
Từ trái nghĩa:
nói thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói dối | Hành động cố ý, mang tính tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy nói dối sếp để che lỗi của mình. |
| nói láo | Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi thể hiện sự bực bội hoặc coi thường. Ví dụ: Mày đừng có nói láo nữa! |
| nói điêu | Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có ý bông đùa hoặc trách móc nhẹ. Ví dụ: Anh ấy toàn nói điêu thôi. |
| nói thật | Trung tính, trang trọng hoặc thân mật, chỉ hành động phát biểu đúng sự thật. Ví dụ: Hãy nói thật cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn che giấu sự thật trong các tình huống cá nhân hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không trung thực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động che giấu sự thật có chủ đích.
- Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu sự trung thực và minh bạch.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "lừa dối" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói sai" khi không có ý định che giấu.
- Khác biệt với "nói thật" ở chỗ có ý định không trung thực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói dối trắng trợn", "nói dối để che giấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "thường xuyên", "luôn luôn") và bổ ngữ (như "ai đó", "điều gì").
