Phỉnh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Nói khéo để làm cho người ta tưởng thật, thích và nghe theo, làm theo.
Ví dụ: Anh ta phỉnh cô ấy bằng vài lời ngọt để mượn tiền.
Nghĩa: (kng.). Nói khéo để làm cho người ta tưởng thật, thích và nghe theo, làm theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy phỉnh tớ rằng bánh này không cay để dụ tớ ăn.
  • Bạn bán hàng phỉnh bé rằng món đồ chơi này biết hát để bé mua.
  • Anh họ phỉnh em rằng làm xong bài sẽ được đi công viên ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy phỉnh cả nhóm rằng đề kiểm tra rất dễ để mọi người khỏi ôn kỹ.
  • Quảng cáo kia phỉnh người xem rằng bôi kem là da sẽ đẹp lên chỉ sau vài ngày.
  • Bạn phỉnh tớ góp tiền mua vé vì nói là có suất giảm giá đặc biệt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta phỉnh cô ấy bằng vài lời ngọt để mượn tiền.
  • Người môi giới phỉnh tôi rằng giá đất sẽ tăng vọt, chỉ cần xuống tiền là thắng lớn.
  • Đứa trẻ bị phỉnh bằng lời hứa mua kẹo, thế là ngoan ngoãn đi theo.
  • Đừng để cái tôi thích bị người ta phỉnh thành cái tôi cần; tỉnh táo mà chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Nói khéo để làm cho người ta tưởng thật, thích và nghe theo, làm theo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói thật khuyên can
Từ Cách sử dụng
phỉnh Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính (tùy ngữ cảnh), chỉ hành động dùng lời lẽ khéo léo để thuyết phục hoặc lừa dối. Ví dụ: Anh ta phỉnh cô ấy bằng vài lời ngọt để mượn tiền.
dụ dỗ Tiêu cực, chỉ việc dùng lời lẽ ngon ngọt hoặc lợi ích để lôi kéo người khác làm điều gì đó, thường là không tốt. Ví dụ: Hắn dụ dỗ trẻ con ăn trộm.
lừa phỉnh Tiêu cực, nhấn mạnh hành vi lừa dối bằng lời lẽ khéo léo, đường mật. Ví dụ: Anh ta đã lừa phỉnh tôi bằng những lời hứa hẹn viển vông.
nói thật Trung tính, chỉ việc trình bày sự thật, không che giấu hay bóp méo. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật dù có khó nghe.
khuyên can Tích cực, chỉ việc dùng lời lẽ để ngăn cản người khác làm điều gì đó sai trái hoặc không nên. Ví dụ: Mẹ đã khuyên can tôi đừng bỏ học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thuyết phục hoặc lấy lòng ai đó bằng lời nói ngọt ngào.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không chân thành.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động thuyết phục không chân thành.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực hơn như "thuyết phục".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi rõ rệt.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phỉnh ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "khéo léo".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới