Gian
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần trong nhà giới hạn bằng hàng cột hay bức tường ngăn theo bề ngang.
2. Từ chỉ từng đơn vị căn nhà nhỏ chỉ có một gian hay buồng, phòng độc lập trong một ngôi nhà.
3.
tính từ
Có ý dối trá, lừa lọc để thực hiện hoặc che giấu việc làm bất lương.
4.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Kẻ lén lút làm những việc bất lương, những việc hại dân, hại nước. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần trong nhà giới hạn bằng hàng cột hay bức tường ngăn theo bề ngang.
Nghĩa 2: Từ chỉ từng đơn vị căn nhà nhỏ chỉ có một gian hay buồng, phòng độc lập trong một ngôi nhà.
Nghĩa 3: Có ý dối trá, lừa lọc để thực hiện hoặc che giấu việc làm bất lương.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gian | Tiêu cực, chỉ sự không trung thực, lừa dối trong hành vi hoặc tính cách. Ví dụ: |
| dối | Tiêu cực, trung tính, dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ sự không thật thà. Ví dụ: Lời nói dối trá không thể che giấu mãi. |
| xảo | Tiêu cực, mạnh hơn 'dối', thường dùng trong văn viết, chỉ sự tinh ranh, mưu mẹo để lừa gạt. Ví dụ: Hắn ta có những mưu kế xảo quyệt. |
| thật | Tích cực, trung tính, dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ sự không giả dối. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, đáng tin cậy. |
| trung thực | Tích cực, trang trọng, dùng trong văn viết, chỉ sự ngay thẳng, không gian dối. Ví dụ: Cô ấy luôn trung thực trong mọi lời nói. |
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Kẻ lén lút làm những việc bất lương, những việc hại dân, hại nước.
Từ trái nghĩa:
trung thần chính nhân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gian | Tiêu cực, chỉ người có hành vi xấu xa, phản bội, lén lút, thường dùng trong các cụm từ như 'kẻ gian'. Ví dụ: |
| ác | Tiêu cực, mạnh mẽ, dùng trong văn viết và khẩu ngữ, chỉ người có hành vi độc ác, tàn nhẫn. Ví dụ: Bọn ác ôn đã bị trừng trị thích đáng. |
| phản | Tiêu cực, mạnh mẽ, dùng trong văn viết, chỉ người phản bội tổ quốc, dân tộc. Ví dụ: Kẻ phản quốc sẽ phải trả giá. |
| độc | Tiêu cực, mạnh mẽ, dùng trong văn viết, chỉ người có tâm địa hiểm độc, thâm độc. Ví dụ: Hắn là một kẻ độc, không ai muốn gần. |
| trung thần | Tích cực, trang trọng, dùng trong văn viết, chỉ người hết lòng trung thành với vua, nước. Ví dụ: Vị trung thần đã dâng sớ can gián vua. |
| chính nhân | Tích cực, trang trọng, dùng trong văn viết, chỉ người có phẩm chất đạo đức cao đẹp, ngay thẳng. Ví dụ: Anh ấy sống như một chính nhân quân tử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ không gian trong nhà hoặc tính cách con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả cấu trúc nhà cửa hoặc hành vi không trung thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sống hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "gian" có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ không gian, nhưng tiêu cực khi chỉ tính cách.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh miêu tả hoặc phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "gian" khi miêu tả không gian trong nhà hoặc khi nói về tính cách không trung thực.
- Tránh dùng "gian" để chỉ không gian ngoài trời hoặc trong ngữ cảnh không liên quan đến tính cách.
- Có thể thay thế bằng từ "phòng" khi chỉ không gian, hoặc "xảo trá" khi chỉ tính cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ không gian và nghĩa chỉ tính cách.
- Khác biệt với từ "phòng" ở chỗ "gian" thường chỉ không gian lớn hơn hoặc có tính chất khác biệt.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gian" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gian" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gian" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gian" thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ chỉ kích thước (rộng, hẹp). Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hành động (kẻ gian, hành vi gian).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
