Mái
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần che phủ phía trên cùng của nhà.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, một đầu tròn, một đầu dẹp và rộng bản; chèo.
3.
danh từ
(ph.). Chum.
4.
tính từ
(Chim, gà) thuộc giống cái; trái với trống.
5.
danh từ
Con (gà) mái.
6.
tính từ
(Nước da) xám xanh như màu chì.
7.
danh từ
Phần mặt đất có hình dốc thoai thoải, từ đỉnh trở xuống trông giống như mái nhà, ở một số vật.
8.
danh từ
(vch.). Phần tóc ở trên đầu. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần che phủ phía trên cùng của nhà.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, một đầu tròn, một đầu dẹp và rộng bản; chèo.
Từ đồng nghĩa:
chèo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mái | Trung tính, chỉ công cụ. Ví dụ: |
| chèo | Trung tính, chỉ dụng cụ đẩy thuyền. Ví dụ: Anh ấy dùng chèo để đưa thuyền ra xa bờ. |
Nghĩa 3: (ph.). Chum.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mái | Khẩu ngữ, địa phương, chỉ vật chứa. Ví dụ: |
| chum | Trung tính, chỉ loại vại lớn bằng sành. Ví dụ: Trong vườn có một cái chum lớn đựng nước mưa. |
Nghĩa 4: (Chim, gà) thuộc giống cái; trái với trống.
Nghĩa 5: Con (gà) mái.
Nghĩa 6: (Nước da) xám xanh như màu chì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 7: Phần mặt đất có hình dốc thoai thoải, từ đỉnh trở xuống trông giống như mái nhà, ở một số vật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mái | Trung tính, mô tả địa hình hoặc hình dạng vật thể. Ví dụ: |
| sườn | Trung tính, chỉ phần dốc của địa hình. Ví dụ: Chúng tôi leo lên sườn núi. |
Nghĩa 8: (vch.). Phần tóc ở trên đầu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mái | Văn chương, chỉ phần tóc trên đầu. Ví dụ: |
| tóc | Trung tính, chỉ sợi tóc hoặc toàn bộ tóc trên đầu. Ví dụ: Cô ấy có mái tóc dài óng ả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần trên cùng của ngôi nhà hoặc để phân biệt giới tính của gia cầm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả cấu trúc kiến trúc hoặc trong các bài viết về động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "mái tóc" để chỉ phần tóc trên đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kiến trúc và xây dựng khi nói về cấu trúc của mái nhà.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "mái" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ thông thường đến trang trọng tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả phần trên của ngôi nhà hoặc phân biệt giới tính của gia cầm.
- Tránh dùng "mái" khi không rõ ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn với các nghĩa khác.
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trống" khi nói về gia cầm, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mái" trong "mái chèo", cần phân biệt rõ ràng khi sử dụng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (lớn, nhỏ). Tính từ: Thường kết hợp với danh từ (gà, da).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
