Tóc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lông mọc ở phần trên và sau của đầu người từ trán vòng đến gáy.
Ví dụ: Tôi nhuộm lại tóc vì sắp đi phỏng vấn.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Dây tóc (nói tắt).
Nghĩa 1: Lông mọc ở phần trên và sau của đầu người từ trán vòng đến gáy.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, mẹ chải tóc cho em gọn gàng.
  • Bạn Lan buộc tóc bằng chiếc nơ đỏ.
  • Sau khi tắm, em lau khô tóc rồi đội mũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước giờ chụp kỷ yếu, nó uốn nhẹ tóc để trông gọn hơn.
  • Trời gió, mái tóc bay lòa xòa che mất tầm mắt.
  • Cô ấy cắt tóc ngắn để chơi thể thao cho thoải mái.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhuộm lại tóc vì sắp đi phỏng vấn.
  • Anh cột tóc lên, cúi vào máy, và một ngày dài bắt đầu.
  • Nhìn sợi tóc bạc mới mọc, tôi chợt hiểu thời gian đã khẽ chạm vai mình.
  • Mùi dầu gội còn vương trên tóc khiến căn phòng buổi tối dịu đi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Dây tóc (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lông mọc ở phần trên và sau của đầu người từ trán vòng đến gáy.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Dây tóc (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tóc Khẩu ngữ, dùng để chỉ bộ phận của bóng đèn. Ví dụ:
dây tóc Trung tính, trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết. Ví dụ: Bóng đèn sợi đốt có dây tóc làm bằng vonfram.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lông mọc trên đầu người, ví dụ: "tóc dài", "tóc ngắn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các mô tả về ngoại hình hoặc các nghiên cứu liên quan đến sức khỏe và thẩm mỹ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh thơ mộng, ví dụ: "mái tóc bồng bềnh".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về cấu trúc sinh học của tóc trong y học hoặc mỹ phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả ngoại hình hoặc trong các cuộc trò chuyện về chăm sóc cá nhân.
  • Tránh dùng "tóc" khi cần diễn đạt ý nghĩa khác như "dây tóc" trong kỹ thuật, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
  • Biến thể như "mái tóc" thường dùng để tạo cảm giác thân mật hoặc miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dây tóc" trong ngữ cảnh kỹ thuật, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Khác biệt với "lông" ở chỗ "tóc" chỉ phần trên đầu, trong khi "lông" có thể chỉ toàn bộ cơ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tóc dài", "tóc đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn, đen, trắng), lượng từ (một, hai, nhiều), và động từ (cắt, chải).
lông râu ria mái lọn sợi da đầu cắt gội chải