Dây tóc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dây cột nhỏ như sợi tóc trong đồng hồ.
Ví dụ:
Dây tóc trong đồng hồ là bộ phận mảnh giữ nhịp cho bánh xe cân bằng.
2.
danh từ
Dây kim loại nhỏ như sợi tóc trong bóng điện, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng.
Ví dụ:
Dây tóc trong bóng đèn phát sáng do hiện tượng nung nóng khi có dòng điện chạy qua.
Nghĩa 1: Dây cột nhỏ như sợi tóc trong đồng hồ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ sửa đồng hồ chỉ cho em thấy cái dây tóc rất nhỏ trong chiếc đồng hồ báo thức.
- Em làm rơi đồng hồ, dây tóc bị cong nên kim chạy lung tung.
- Dây tóc trong đồng hồ mỏng như sợi tóc, nhìn kỹ mới thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc đồng hồ cơ chạy sai vì dây tóc bị lệch, thợ phải điều chỉnh lại cho cân.
- Bạn tớ mê mẩn ngắm bộ máy lộ cơ, nhất là chiếc dây tóc mảnh khảnh rung đều như nhịp thở.
- Khi va mạnh, dây tóc có thể biến dạng, khiến đồng hồ chạy nhanh hoặc chậm rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Dây tóc trong đồng hồ là bộ phận mảnh giữ nhịp cho bánh xe cân bằng.
- Chỉ một cú chạm mạnh, dây tóc méo đi, và cả cỗ máy tinh vi bỗng trở nên thất nhịp.
- Anh thợ nâng niu từng vòng dây tóc, như đang chỉnh lại nhịp tim của thời gian.
- Giữa những tiếng tích tắc, chiếc dây tóc rung nhẹ, nhắc tôi về sự chính xác mong manh của đời người.
Nghĩa 2: Dây kim loại nhỏ như sợi tóc trong bóng điện, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bóng đèn sáng vì có dây tóc bên trong nóng lên và phát sáng.
- Khi bật công tắc, dây tóc trong đèn đỏ rực như than hồng.
- Bóng đèn bị đứt dây tóc thì không sáng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng điện đi qua làm dây tóc đèn nóng đỏ, rồi phát ra ánh sáng dịu.
- Nhìn kỹ bóng đèn cũ, mình thấy dây tóc bị cháy đoạn giữa nên đèn đã tắt ngúm.
- Trước khi dùng đèn dây tóc, người ta thường kiểm tra độ bền để tránh bị đứt khi bật tắt liên tục.
3
Người trưởng thành
- Dây tóc trong bóng đèn phát sáng do hiện tượng nung nóng khi có dòng điện chạy qua.
- Ánh đèn vàng từ sợi dây tóc khiến căn phòng ấm lên, như có chút ký ức xưa cũ đọng lại.
- Một lần chập điện, dây tóc lóe sáng rồi tắt lịm, để lại mùi khét kim loại.
- Tôi vẫn thích bóng đèn dây tóc: ánh sáng mềm, thật, và đủ dịu để rót một đêm yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dây cột nhỏ như sợi tóc trong đồng hồ.
Nghĩa 2: Dây kim loại nhỏ như sợi tóc trong bóng điện, khi dòng điện chạy qua thì nóng đỏ lên và phát sáng.
Từ đồng nghĩa:
sợi đốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dây tóc | Trung tính, chuyên ngành kỹ thuật, chỉ bộ phận phát sáng của bóng đèn. Ví dụ: Dây tóc trong bóng đèn phát sáng do hiện tượng nung nóng khi có dòng điện chạy qua. |
| sợi đốt | Trung tính, chuyên ngành kỹ thuật, dùng để chỉ bộ phận phát sáng trong bóng đèn sợi đốt. Ví dụ: Bóng đèn này bị đứt sợi đốt nên không sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học liên quan đến điện tử và cơ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu về điện tử, cơ khí và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thành phần của thiết bị điện hoặc cơ khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dây khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật.
- Khác biệt với "dây điện" ở chỗ "dây tóc" thường chỉ phần nhỏ, tinh vi trong thiết bị.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dây tóc bóng đèn", "dây tóc đồng hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, mỏng), động từ (cháy, đứt), và lượng từ (một, hai).
