Nóc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ cao nhất của mái nhà, nơi tiếp giáp cao nhất giữa các mặt mái.
Ví dụ:
Thợ đã kiểm tra kĩ phần nóc nhà trước mùa mưa.
2.
danh từ
Phần trên cùng cao nhất của một số vật.
Ví dụ:
Đồ đạc cũ được xếp tạm lên nóc tủ.
Nghĩa 1: Chỗ cao nhất của mái nhà, nơi tiếp giáp cao nhất giữa các mặt mái.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhảy lên nóc nhà nằm phơi nắng.
- Bố trèo lên nóc nhà để thay viên ngói vỡ.
- Chúng em ngước lên thấy cánh diều mắc ở nóc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều mưa, tiếng lộp bộp trên nóc nhà nghe như trống nhỏ gõ đều.
- Bạn tổ em leo lên nóc nhà bắc thang sửa ăng-ten, nhìn sân trường bé lại.
- Đêm mất điện, cả xóm rủ nhau lên gần nóc nhà hóng gió, trời sao như sà xuống.
3
Người trưởng thành
- Thợ đã kiểm tra kĩ phần nóc nhà trước mùa mưa.
- Có những giọt thời gian nằm im trên nóc nhà, chỉ gió mới đánh thức được chúng.
- Khi ván cờ cuộc đời bí bách, đôi khi ta chỉ cần một chỗ cao như nóc nhà để nhìn lại mọi ngã rẽ.
- Tôi nhớ tiếng mưa đập lên nóc tôn quê nhà, âm thanh ấy dựng lại cả tuổi thơ.
Nghĩa 2: Phần trên cùng cao nhất của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
- Chim sẻ đậu trên nóc lồng, lích chích gọi bạn.
- Bạn đặt hộp bút lên nóc tủ giúp mình nhé.
- Bác bảo vệ đội mũ có đèn ở nóc mũ rất sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên nóc xe buýt gắn bảng số, nhìn xa đã thấy.
- Cô để chiếc chậu hoa lên nóc tủ lạnh cho khỏi vướng.
- Con mèo nằm chễm chệ trên nóc đàn piano, như một vị khán giả khó tính.
3
Người trưởng thành
- Đồ đạc cũ được xếp tạm lên nóc tủ.
- Nắng quét một vệt vàng lên nóc ô tô, để lại vệt bụi lấp lánh.
- Anh chàng say dựa lưng vào thành cửa, mắt dõi theo chiếc vali trên nóc kệ lắc lư theo nhịp tàu.
- Trong phòng nhỏ, tôi giấu quyển nhật ký trên nóc giá sách, như cất một ngọn gió riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ cao nhất của mái nhà, nơi tiếp giáp cao nhất giữa các mặt mái.
Nghĩa 2: Phần trên cùng cao nhất của một số vật.
Từ trái nghĩa:
đáy chân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nóc | Miêu tả phần cao nhất của vật thể, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Đồ đạc cũ được xếp tạm lên nóc tủ. |
| đỉnh | Trung tính, phổ biến, dùng cho phần cao nhất của vật thể, có thể là nhọn hoặc bằng phẳng. Ví dụ: Đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng. |
| chóp | Trung tính, thường dùng cho phần trên cùng có hình nhọn hoặc tròn của vật thể. Ví dụ: Chiếc mũ có chóp nhọn. |
| đáy | Trung tính, phổ biến, dùng cho phần thấp nhất, dưới cùng của vật thể. Ví dụ: Đáy chai có cặn. |
| chân | Trung tính, phổ biến, dùng cho phần dưới cùng, nền tảng hoặc điểm tựa của vật thể. Ví dụ: Chân núi có một con suối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cao nhất của một ngôi nhà hoặc vật thể, ví dụ "nóc nhà".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả kiến trúc hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "nóc trời" để chỉ bầu trời.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng để chỉ phần cao nhất của cấu trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả phần cao nhất của một cấu trúc hoặc vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc mô tả vật lý.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với từ chỉ vật thể như "nóc nhà".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần trên cùng khác như "đỉnh" hoặc "chóp".
- Khác biệt với "đỉnh" ở chỗ "nóc" thường chỉ phần cao nhất của một cấu trúc có mặt phẳng, trong khi "đỉnh" có thể chỉ điểm cao nhất.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với từ chỉ vật thể cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nóc nhà", "nóc xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (lợp, sửa), hoặc danh từ khác (nhà, xe).
