Chỏm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần nhô lên trên cùng của một số vật.
Ví dụ:
Tôi đứng ở chỏm đồi ngó khắp cánh đồng.
2.
danh từ
Túm ít tóc để chừa lại trên đỉnh đầu cạo trọc của trẻ em trai ba bốn tuổi trở lên, theo kiểu để tóc thời trước.
Ví dụ:
Ngày bé, cha cũng từng để chỏm, dấu mốc của một thời nghèo mà hiền.
Nghĩa 1: Phần nhô lên trên cùng của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo ngồi trên chỏm ghế nhìn xuống.
- Bé chạm tay vào chỏm núi đất trong sân trường.
- Cây thông có ngôi sao ở chỏm cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mây vướng nhẹ ở chỏm núi, như khăn choàng mỏng.
- Đèn đường hắt sáng trên chỏm cột, soi lối về.
- Giọt sương đọng ở chỏm lá, lấp lánh như hạt thủy tinh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng ở chỏm đồi ngó khắp cánh đồng.
- Có những tham vọng chỉ như cái chỏm của tảng băng, phần sâu hơn nằm ngoài tầm mắt.
- Ngọn gió quất qua chỏm nhà thờ, chuông khẽ rung như tiếng thở dài phố cũ.
- Ở chỏm vấn đề, ta thường nhìn thấy dấu vết của lựa chọn hôm qua.
Nghĩa 2: Túm ít tóc để chừa lại trên đỉnh đầu cạo trọc của trẻ em trai ba bốn tuổi trở lên, theo kiểu để tóc thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể ngày xưa con trai hay để chỏm trên đầu.
- Bức tranh vẽ cậu bé có một chỏm tóc nhỏ.
- Bé hỏi bà: chỏm tóc đó để làm gì vậy?.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện cổ, thằng bé để chỏm chạy lon ton khắp sân đình.
- Ảnh xưa của cụ nội cho thấy một chỏm tóc tròn giữa đỉnh đầu.
- Kiểu để chỏm gợi nhớ phong tục một thời, nghe vừa lạ vừa thân.
3
Người trưởng thành
- Ngày bé, cha cũng từng để chỏm, dấu mốc của một thời nghèo mà hiền.
- Cái chỏm tóc giữa đỉnh đầu trong ảnh cũ làm cả nhà bật cười vì nét ngây ngô.
- Giữa dòng đổi thay, những chiếc chỏm trong ký ức quê như mảnh ghép của lịch sử nhỏ nhoi.
- Người ta bảo giữ chỏm để dễ nhận con mình giữa xóm, tôi nghe mà thấy thương phong tục mộc mạc ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần nhô lên trên cùng của một số vật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chỏm | Trung tính, dùng để chỉ phần cao nhất, thường là nhỏ hoặc nhọn. Ví dụ: Tôi đứng ở chỏm đồi ngó khắp cánh đồng. |
| đỉnh | Trung tính, phổ biến, dùng cho phần cao nhất của vật thể hoặc vị trí cao nhất. Ví dụ: Đỉnh núi Fansipan cao nhất Việt Nam. |
| ngọn | Trung tính, phổ biến, dùng cho phần trên cùng, thường là mảnh hoặc nhọn của vật. Ví dụ: Ngọn cây cao vút chạm mây. |
| chóp | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho phần trên cùng có hình nón hoặc nhọn. Ví dụ: Chóp tháp Eiffel vươn cao giữa trời. |
| đáy | Trung tính, phổ biến, dùng cho phần thấp nhất của vật thể. Ví dụ: Đáy biển sâu thẳm. |
| gốc | Trung tính, phổ biến, dùng cho phần dưới cùng, nền tảng của vật thể. Ví dụ: Gốc cây cổ thụ rất lớn. |
Nghĩa 2: Túm ít tóc để chừa lại trên đỉnh đầu cạo trọc của trẻ em trai ba bốn tuổi trở lên, theo kiểu để tóc thời trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hình dáng của vật thể hoặc kiểu tóc của trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc nghiên cứu về văn hóa, phong tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi nhớ về phong tục xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự miêu tả cụ thể, thường mang tính hình ảnh.
- Phong cách gần gũi, có thể gợi nhớ về truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả phần nhô lên của vật thể hoặc kiểu tóc truyền thống của trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần trên cùng khác như "đỉnh" hay "ngọn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Hiểu rõ văn hóa và phong tục để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chỏm núi", "chỏm tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chỏm cao"), động từ ("nhô chỏm"), hoặc danh từ khác ("chỏm cây").
