Mỏm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần đất nhô cao lên hoặc chìa ra trên một địa hình.
Ví dụ:
Ngôi chòi canh được dựng trên mỏm đất nhô ra bờ biển.
Nghĩa: Phần đất nhô cao lên hoặc chìa ra trên một địa hình.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em đứng trên mỏm đất nhìn xuống cánh đồng xanh.
- Mèo con ngồi ở mỏm đồi nhỏ, đưa mắt ngắm hoàng hôn.
- Dịp dã ngoại, cô giáo dặn không lại gần mỏm đá sát bờ suối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi chọn một mỏm đồi thoáng gió để thả diều, nhìn từ đó làng hiện ra rõ mồn một.
- Con đường mòn ôm quanh mỏm núi, mỗi bước đi đều thấy thung lũng mở rộng phía dưới.
- Trên mỏm đất nhô ra mép sông, lũ chim sáo tụ lại, đen đặc cả một góc trời.
3
Người trưởng thành
- Ngôi chòi canh được dựng trên mỏm đất nhô ra bờ biển.
- Đứng trên mỏm đồi vắng, ta mới thấy làng xóm nhỏ bé như nằm trong lòng bàn tay.
- Căn nhà cũ ở mỏm đất cuối làng, mùa gió chướng thổi qua nghe mái ngói thở dài.
- Con đường đời có những mỏm cao để dừng chân, nhìn lại quãng thấp trũng đã đi qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả địa hình trong các bài viết về địa lý hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu địa lý, địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh mô tả địa lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm địa hình cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc địa hình.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "đỉnh" hay "chóp".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mỏm đá", "mỏm núi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mỏm cao"), động từ ("mỏm nhô ra"), hoặc lượng từ ("một mỏm").
