Búi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mớ vật dài quấn gọn vào nhau.
Ví dụ: Trong thùng đồ nghề vẫn còn một búi dây thừng.
2.
động từ
Quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu.
Ví dụ: Cô ấy búi tóc thấp, lộ chiếc gáy thon.
3.
tính từ
(phương ngữ). Rối.
4.
tính từ
(khẩu ngữ). Bận và rối bù.
Nghĩa 1: Mớ vật dài quấn gọn vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cột sợi len thành một búi gọn.
  • Con mèo nghịch dây, làm thành một búi nhỏ.
  • Bé vo dây ruy băng lại thành búi để cất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sợi cước rối được cuốn lại thành một búi cứng.
  • Trong góc tủ có một búi dây điện cũ, bụi bám đầy.
  • Cô gom tóc rụng thành búi nhỏ rồi bỏ vào thùng rác.
3
Người trưởng thành
  • Trong thùng đồ nghề vẫn còn một búi dây thừng.
  • Anh gỡ mãi mà búi cước vẫn dính chặt như keo.
  • Búi sợi đay nằm im trong góc kho, chờ bàn tay người thợ.
  • Cầm nhầm một búi dây lẫn lộn, tôi mới thấy việc sắp xếp đáng giá thế nào.
Nghĩa 2: Quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị quấn tóc thành búi sau gáy.
  • Cô giáo búi tóc gọn gàng khi vào lớp.
  • Mẹ bảo bé đứng yên để mẹ búi tóc cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy búi tóc cao để chạy cho thoải mái.
  • Trước khi biểu diễn, bạn Lan khéo léo búi tóc ngay ngắn.
  • Ngày nóng, mình thường búi tóc để đỡ vướng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy búi tóc thấp, lộ chiếc gáy thon.
  • Tôi quen tay búi tóc mỗi khi cần tập trung làm việc.
  • Chỉ một động tác búi tóc, khuôn mặt cô bỗng sáng hẳn.
  • Buổi sáng vội, tôi túm tóc búi lại, phó mặc vài sợi bay tự do.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Rối.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Bận và rối bù.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái tóc hoặc vật dài quấn lại, hoặc diễn tả sự bận rộn, rối bù.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể về kiểu tóc hoặc tình trạng vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách giản dị, không trang trọng.
  • Trong văn chương, có thể tạo cảm giác sống động, cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tóc hoặc vật dài quấn lại, hoặc khi nói về sự bận rộn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "rối" khi diễn tả sự bận rộn, rối bù.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rối" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ điệu khi dùng trong khẩu ngữ để tránh hiểu nhầm.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ. Tính từ: Đóng vai trò làm định ngữ, vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức. Tính từ: Thường đi kèm với phó từ chỉ mức độ.