Rối

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Múa rối (nói tắt).
Ví dụ: Tối qua tôi đi xem rối ở Nhà hát Lớn.
2.
danh từ
Con rối (nói tắt).
Ví dụ: Con rối bằng gỗ lim nhìn mộc mà sang.
3.
động từ
Ở trạng thái bị mắc, vướng vào nhau nhằng nhịt, khó gỡ.
Ví dụ: Dây câu rối quấn vào khoen cần.
4.
động từ
Ở tình trạng bị xáo trộn, không yên, không bình thường.
Ví dụ: Công việc dạo này rối quá.
Nghĩa 1: Múa rối (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay làng có diễn rối nước.
  • Cô giáo kể chuyện về nghệ nhân rối.
  • Bạn nhỏ thích xem rối vì nhân vật rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà hát vừa công bố vở rối mới dựa trên truyện cổ.
  • Em mê cảnh trống mở màn, nước loang loáng dưới sân khấu rối.
  • Câu lạc bộ nghệ thuật tổ chức buổi trải nghiệm làm rối cho học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi đi xem rối ở Nhà hát Lớn.
  • Những làn điệu chèo đệm cho vở rối khiến ký ức tuổi thơ ùa về.
  • Đèn chiếu lên mặt nước, bóng rối run rẩy như thở.
  • Giữa nhịp sống gấp, một đêm rối mộc mạc đủ làm người ta chùng lại.
Nghĩa 2: Con rối (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé cầm rối gỗ múa theo nhạc.
  • Thầy cho cả lớp tự làm rối bằng giấy.
  • Con rối chú Tễu cười toe toét trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy điều khiển rối bằng những sợi dây rất khéo.
  • Màu sơn mới làm con rối nổi bật dưới ánh đèn.
  • Xưởng mỹ thuật trưng bày rối với nhiều kiểu trang phục truyền thống.
3
Người trưởng thành
  • Con rối bằng gỗ lim nhìn mộc mà sang.
  • Bàn tay người thợ lặn giữa dây, cho con rối một dáng đi thong thả.
  • Mỗi đường khớp của rối là một câu chuyện về kỹ thuật và kiên nhẫn.
  • Khi màn khép lại, rối bất động, chỉ tiếng nước nhỏ vẫn kể tiếp vở diễn.
Nghĩa 3: Ở trạng thái bị mắc, vướng vào nhau nhằng nhịt, khó gỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tóc em bị rối sau giờ thể dục.
  • Dây diều rối vào cành cây.
  • Tai nghe để trong túi nên dây rối hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chùm dây cáp sau bàn học rối như tơ vò.
  • Gió thốc làm mái tóc bạn ấy rối bời, che cả mắt.
  • Sợi len rối nên em phải cuộn lại từ đầu.
3
Người trưởng thành
  • Dây câu rối quấn vào khoen cần.
  • Một mớ chứng từ rối trong cặp khiến tôi phải lục từng tờ.
  • Cỏ dại rối dưới chân, bước một bước cũng ngại.
  • Sợi nghĩ suy rối như búi chỉ, tôi đành hít sâu rồi gỡ từng chút.
Nghĩa 4: Ở tình trạng bị xáo trộn, không yên, không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp học rối khi mất điện giữa giờ.
  • Sáng nay cả nhà rối vì trời mưa to.
  • Sân trường bỗng rối khi trống báo cháy vang lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch kiểm tra thay đổi làm kế hoạch nhóm rối cả lên.
  • Tin đồn lan nhanh khiến diễn đàn lớp rối không yên.
  • Chuyện câu lạc bộ chồng chéo, ai cũng thấy rối trong đầu.
3
Người trưởng thành
  • Công việc dạo này rối quá.
  • Một tin nhắn lạc giờ có thể làm cả buổi chiều rối tung.
  • Khi ưu tiên chồng chéo, lịch làm việc rối như mạng nhện.
  • Lòng người rối, nên lời nói cũng dễ vấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái lộn xộn, không rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự lộn xộn hoặc trạng thái tâm lý phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lộn xộn, phức tạp, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự lộn xộn, phức tạp trong tình huống hoặc tâm trạng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "hỗn loạn" trong một số trường hợp để tăng tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rối loạn" khi diễn tả tình trạng không ổn định.
  • Khác biệt với "rối rắm" ở mức độ phức tạp và sự khó khăn trong việc giải quyết.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rối" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rối" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "rối" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "rối" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị rối", "đang rối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "rối" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "rối" thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".