Rối loạn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng lộn xộn, không còn có trật tự nào cả.
Ví dụ: Sau cuộc cãi vã, căn phòng rối loạn với giấy tờ vương vãi.
Nghĩa: Ở tình trạng lộn xộn, không còn có trật tự nào cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau giờ chơi, lớp học rối loạn vì bàn ghế xê dịch khắp nơi.
  • Gió thổi mạnh làm tóc em rối loạn, che cả mắt.
  • Chuồng gà bị mở cửa nên đàn gà chạy rối loạn khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi chuông báo cháy vang lên, hành lang rối loạn vì ai cũng chạy về phía cửa thoát.
  • Mất điện giữa buổi thuyết trình, màn hình tắt phụt làm kế hoạch rối loạn ngay lập tức.
  • Cơn mưa bất ngờ khiến sân trường rối loạn: áo mưa tung ra, sách vở ôm vội.
3
Người trưởng thành
  • Sau cuộc cãi vã, căn phòng rối loạn với giấy tờ vương vãi.
  • Lịch làm việc đảo lộn khiến nhịp sống rối loạn, khó mà giữ tập trung.
  • Tin đồn lan nhanh, thị trường rối loạn như mặt nước vừa bị quăng đá.
  • Một quyết định vội vã đủ làm trật tự trong lòng rối loạn, còn lý trí thì lạc nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng lộn xộn, không còn có trật tự nào cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trật tự ngăn nắp chỉnh tề
Từ Cách sử dụng
rối loạn trung tính, mức độ mạnh, dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Sau cuộc cãi vã, căn phòng rối loạn với giấy tờ vương vãi.
hỗn loạn mạnh, sắc thái kịch tính; văn nói và báo chí Ví dụ: Tình hình giao thông hỗn loạn sau cơn mưa lớn.
lộn xộn nhẹ–trung tính, khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Phòng làm việc quá lộn xộn nên khó tìm tài liệu.
bát nháo mạnh, khẩu ngữ, sắc thái chê bai Ví dụ: Chợ tết bát nháo, ai cũng chen lấn.
trật tự trung tính, trang trọng và thường dùng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Mọi thứ đã vào trật tự sau khi sắp xếp lại.
ngăn nắp nhẹ–trung tính, khẩu ngữ tích cực Ví dụ: Căn phòng ngăn nắp nên nhìn rất thoáng.
chỉnh tề trang trọng, hơi văn chương; mức độ cao về quy củ Ví dụ: Hàng ngũ chỉnh tề trước lễ chào cờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định, mất trật tự trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc tin tức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự hỗn loạn, mất kiểm soát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, tâm lý học để chỉ các tình trạng sức khỏe hoặc tâm lý không ổn định.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất trật tự, không ổn định.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng không ổn định, mất trật tự trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "lộn xộn" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tình trạng hoặc hệ thống như "tâm lý", "hệ thống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lộn xộn" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "hỗn loạn" ở mức độ nghiêm trọng và tính chất của sự việc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình trạng rối loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình trạng, hệ thống), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...