Chùm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cụm hoa hoặc quả có trục chính phân thành nhiều nhánh bên.
Ví dụ:
Cô bán hàng đặt một chùm vải tươi lên cân.
2.
danh từ
Tập hợp gồm nhiều vật cùng loại chụm lại quanh một điểm.
Ví dụ:
Cửa trước mắc một chùm chìa khóa dự phòng.
3.
danh từ
Tập hợp nhiều tia hoặc hạt xuất phát từ một nguồn.
Ví dụ:
Một chùm sáng rót qua khe rèm, bụi li ti bay lấp lánh.
Nghĩa 1: Cụm hoa hoặc quả có trục chính phân thành nhiều nhánh bên.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ hái một chùm nho tím để lên đĩa.
- Em ngắm chùm hoa phượng đỏ rực trước cổng trường.
- Bà buộc chùm chuối xanh treo ở góc bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió lay, chùm hoa giấy khẽ rung như đang mỉm cười.
- Trên giàn, chùm mướp vàng lấp lánh khiến sân nhà rộn ràng sắc màu.
- Cô hướng dẫn tụi em quan sát cấu tạo của một chùm hoa dại ven đường.
3
Người trưởng thành
- Cô bán hàng đặt một chùm vải tươi lên cân.
- Chùm hoa sữa đêm nay nở rộ, hương thơm lan ra như một lời gọi khẽ.
- Trong vườn cũ, chùm hồng leo vẫn kiên nhẫn bám tường, nhắc về những ngày chăm bón.
- Anh chọn chùm nho chắc quả, vì biết vị ngọt sẽ gom lại trong từng tép.
Nghĩa 2: Tập hợp gồm nhiều vật cùng loại chụm lại quanh một điểm.
1
Học sinh tiểu học
- Trên trần lớp, có một chùm bóng bay nhiều màu.
- Bé nhặt được một chùm chìa khóa ở sân.
- Cô giáo treo chùm đèn nhỏ ở góc đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngoài cổng, treo một chùm chuông gió, mỗi cơn gió lại ngân lên khác nhau.
- Cậu bạn khoe chùm huy hiệu sưu tầm, lấp lánh trên ba lô.
- Trong đêm liên hoan, chùm đèn trang trí làm sân khấu sáng hẳn.
3
Người trưởng thành
- Cửa trước mắc một chùm chìa khóa dự phòng.
- Trên ban công, chùm dây điện rối như một mớ tơ, nhìn đã muốn gỡ.
- Quán nhỏ treo chùm ly thủy tinh sát quầy, chạm nhau leng keng mỗi khi ai đi qua.
- Trong ngăn kéo, chùm thư cũ buộc dây gọn lại, giữ một góc thời gian.
Nghĩa 3: Tập hợp nhiều tia hoặc hạt xuất phát từ một nguồn.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt trời chiếu một chùm tia nắng qua cửa sổ.
- Thầy chiếu đèn pin, tạo một chùm sáng trên bảng.
- Pháo hoa bắn lên, tỏa ra chùm tia lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi tối, chùm đèn sân khấu quét qua khán đài như một vệt sao.
- Trong phòng thí nghiệm, thầy nói về chùm tia laser dùng để đo đạc.
- Mưa bụi hiện rõ dưới chùm sáng đổ xuống từ mái hiên.
3
Người trưởng thành
- Một chùm sáng rót qua khe rèm, bụi li ti bay lấp lánh.
- Anh kỹ sư điều chỉnh chùm tia laser cho thí nghiệm giao thoa.
- Trong đêm sương, chùm đèn pha mở đường cho chiếc xe vượt dốc.
- Pháo sáng bắn lên, rơi xuống thành chùm hạt lửa như mưa sao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cụm hoa hoặc quả có trục chính phân thành nhiều nhánh bên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chùm | Diễn tả một tập hợp tự nhiên của hoa hoặc quả, thường có hình dáng gọn gàng, treo lủng lẳng. Ví dụ: Cô bán hàng đặt một chùm vải tươi lên cân. |
| cụm | Trung tính, dùng để chỉ một tập hợp các vật thể cùng loại. Có thể thay thế cho "chùm" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "chùm" thường nhấn mạnh sự gọn gàng, gắn kết hoặc treo lủng lẳng hơn. Ví dụ: Một cụm hoa hồng nở rộ. |
Nghĩa 2: Tập hợp gồm nhiều vật cùng loại chụm lại quanh một điểm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chùm | Diễn tả một tập hợp các vật thể cùng loại được gom lại hoặc tựu lại một cách gọn gàng. Ví dụ: Cửa trước mắc một chùm chìa khóa dự phòng. |
| cụm | Trung tính, dùng để chỉ một tập hợp các vật thể cùng loại. Có thể thay thế cho "chùm" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "chùm" thường nhấn mạnh sự gọn gàng, gắn kết chặt chẽ hơn. Ví dụ: Anh ấy đánh rơi cả cụm chìa khóa. |
Nghĩa 3: Tập hợp nhiều tia hoặc hạt xuất phát từ một nguồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các cụm hoa, quả hoặc vật thể nhỏ gọn, dễ thấy trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc trong các bài viết khoa học về vật lý, sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về thiên nhiên hoặc các hiện tượng tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong vật lý, thiên văn học để chỉ các tập hợp tia hoặc hạt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả, giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả một tập hợp có cấu trúc rõ ràng, dễ nhận biết.
- Tránh dùng khi không có sự liên kết rõ ràng giữa các thành phần trong tập hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại chùm (ví dụ: chùm nho, chùm sáng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cụm" khi chỉ các tập hợp, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Khác biệt với "bó" ở chỗ "chùm" thường có trục chính, còn "bó" thì không.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cấu trúc và sự liên kết của các thành phần trong "chùm".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chùm hoa", "chùm quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "một chùm", "chùm sáng".
