Bó
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho nhiều vật rời được giữ chặt lại với nhau bằng dây buộc.
2.
động từ
Bọc chặt.
3.
động từ
Buộc và cố định chỗ xương bị gẫy.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế). Bao thành một vành xung quanh.
5.
động từ
Giữ lại, kìm lại trong phạm vi chật hẹp, không cho tự do hoạt động.
6.
danh từ
Toàn bộ nói chung những vật rời được bó lại với nhau. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc buộc, gói đồ vật hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả cụ thể về quy trình hoặc tình huống cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự ràng buộc hoặc hạn chế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học (bó xương) hoặc nông nghiệp (bó lúa).
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Thích hợp cho cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động buộc, gói hoặc cố định vật thể.
- Tránh dùng khi không có ý định diễn tả sự ràng buộc hoặc hạn chế.
- Có thể thay thế bằng từ "gói" trong một số ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gói" khi không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
- Khác biệt với "buộc" ở chỗ "bó" thường ám chỉ việc làm chặt và cố định hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bó" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bó" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "bó" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "bó" có thể đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "bó" thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc bộ phận cơ thể. Khi là danh từ, "bó" có thể kết hợp với lượng từ như "một" hoặc tính từ chỉ định như "này".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
