Trần

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mặt phẳng nằm ngang giới hạn phía trên cùng của gian phòng hoặc toa xe.
2.
danh từ
Trần gian (nói tắt); cõi đời.
3.
tính từ
Ở trạng thái không mặc áo, để lộ nửa phần trên của thân thể.
4.
tính từ
Ở trạng thái không được che, bọc, để lộ cả ra.
5.
tính từ
(dùng phụ sau đg.). (Cái xấu xa) ở trạng thái không còn được che đậy nữa mà để lộ rõ nguyên hình, chân tướng.
6.
tính từ
Ở trạng thái không có cái thường đi kèm theo, mà chỉ độc có như thế mà thôi.
7.
động từ
Đem hết sức lực, và chỉ độc có sức lực, của thân thể ra mà làm một cách vất vả.
8. Chỉ độc như thế mà thôi, không còn gì khác nữa cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái không mặc áo hoặc không che đậy, ví dụ "ở trần".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần nhấn mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "trần gian" để chỉ cõi đời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi chỉ trạng thái không che đậy.
  • Phong cách khẩu ngữ khi dùng để chỉ trạng thái không mặc áo.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái triết lý hoặc biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trần trụi, không che đậy.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng trừ khi có ý đồ nghệ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "không che" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trần" chỉ mặt phẳng trên cùng của gian phòng.
  • Khác biệt với "trần truồng" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trần" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là động từ, nó làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trần" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ "trần" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; tính từ "trần" thường đứng sau danh từ hoặc động từ; động từ "trần" thường đứng sau chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "trần nhà"), cụm tính từ (ví dụ: "trần trụi"), hoặc cụm động từ (ví dụ: "trần truồng").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "trần" thường đi kèm với các tính từ chỉ trạng thái (như "trần trụi"), động từ "trần" thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "trần truồng"), và tính từ "trần" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (như "trần gian").
mái nóc sàn nền đất thế gian nhân gian thiên đường địa ngục khoả thân

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới