Khoả thân

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Để lộ toàn bộ thân hình nhằm phô bày vẻ đẹp.
Ví dụ: Bức tượng nữ khoả thân đặt giữa sảnh bảo tàng.
Nghĩa: Để lộ toàn bộ thân hình nhằm phô bày vẻ đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tượng khoả thân được trưng bày trong bảo tàng mỹ thuật.
  • Họa sĩ vẽ một người mẫu khoả thân để học vẽ cơ thể người.
  • Trong sách tranh, có hình một thiên thần khoả thân nhưng rất kín đáo và đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức ảnh nghệ thuật chụp người mẫu khoả thân, tôn lên đường nét cơ thể.
  • Trong giờ mỹ thuật, cô giáo nói về tranh khoả thân như một thể loại đề cao cái đẹp cơ thể.
  • Bài báo phân biệt ảnh khoả thân nghệ thuật với ảnh khoe da thịt thiếu tinh tế.
3
Người trưởng thành
  • Bức tượng nữ khoả thân đặt giữa sảnh bảo tàng.
  • Nghệ sĩ chọn pose khoả thân để cơ thể đối thoại trực tiếp với ánh sáng.
  • Bức ký hoạ khoả thân gợi vẻ đẹp mong manh, không cần trang sức hay vải vóc.
  • Triển lãm khoả thân nhắc tôi về tự do của cơ thể và ranh giới của thẩm mỹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để lộ toàn bộ thân hình nhằm phô bày vẻ đẹp.
Từ đồng nghĩa:
trần truồng loã thể nude
Từ Cách sử dụng
khoả thân Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thẩm mỹ, hoặc tự nhiên. Ví dụ: Bức tượng nữ khoả thân đặt giữa sảnh bảo tàng.
trần truồng Trung tính, miêu tả trạng thái không mặc quần áo, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Đứa bé trần truồng chạy nhảy trên bãi biển.
loã thể Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, y học hoặc pháp luật. Ví dụ: Bức tượng lõa thể của thần Vệ Nữ.
nude Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, nhiếp ảnh, thời trang. Ví dụ: Cô ấy tạo dáng nude cho một bộ ảnh nghệ thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay bằng từ ngữ nhẹ nhàng hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa hoặc y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, điêu khắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và trung tính khi dùng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Không mang tính xúc phạm, nhưng cần cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tác phẩm nghệ thuật hoặc trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn trong giao tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "trần truồng" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn khoả thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "người mẫu khoả thân", "đi khoả thân".
trần truồng loã thể loã lồ trần loã hở hang cơ thể thân thể da thịt phô bày