Phô bày
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để lộ ra cho nhiều người thấy (nói khái quát).
Ví dụ:
Bản báo cáo phô bày các con số tăng trưởng trước hội đồng.
Nghĩa: Để lộ ra cho nhiều người thấy (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Triển lãm phô bày những bức tranh đẹp cho mọi người ngắm.
- Bạn nhỏ phô bày bài vẽ của mình trên bảng lớp.
- Vườn hoa phô bày sắc màu rực rỡ trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân khấu sáng đèn, màn biểu diễn phô bày tài năng của câu lạc bộ nhạc.
- Bài thuyết trình phô bày rõ quá trình nhóm bạn tìm hiểu đề tài.
- Buổi hội thao phô bày tinh thần đoàn kết của cả khối.
3
Người trưởng thành
- Bản báo cáo phô bày các con số tăng trưởng trước hội đồng.
- Thiết kế mặt kính lớn phô bày toàn bộ không gian nội thất, vừa đẹp vừa áp lực cho người làm việc.
- Cuộc tranh luận vô tình phô bày những lỗ hổng trong cách quản trị.
- Trang mạng xã hội dễ phô bày điều ta muốn khoe, và cả điều ta không ngờ bị nhìn thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để lộ ra cho nhiều người thấy (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phô bày | Trung tính→hơi tiêu cực; sắc thái cố ý, công khai; văn viết/khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Bản báo cáo phô bày các con số tăng trưởng trước hội đồng. |
| phô bày | trung tính; bản thân từ gốc, dùng chuẩn Ví dụ: Triển lãm phô bày các hiện vật quý. |
| phô bày | trung tính; giữ nguyên khi cần nhấn mạnh tính công khai Ví dụ: Anh ta phô bày năng lực trước hội đồng. |
| trưng bày | trung tính, trang trọng hơn; thiên về đặt ra cho công chúng xem Ví dụ: Bảo tàng trưng bày hiện vật mới. |
| bày ra | khẩu ngữ, nhẹ; nhấn hành vi đặt/cho thấy công khai Ví dụ: Họ bày ra tất cả chứng cứ. |
| khoe | khẩu ngữ, hơi tiêu cực; nhấn ý khoe mẽ trước nhiều người Ví dụ: Anh ấy khoe giải thưởng trước bạn bè. |
| phơi bày | mạnh, trang trọng; nhấn lộ rõ, thường kèm sắc thái phanh phui Ví dụ: Báo cáo phơi bày nhiều sai phạm. |
| che giấu | trung tính; hành vi giấu đi, không để người khác thấy Ví dụ: Họ cố che giấu thông tin bất lợi. |
| che đậy | trung tính→hơi tiêu cực; nhấn hành vi phủ kín, ẩn đi Ví dụ: Công ty che đậy số liệu thua lỗ. |
| giấu | khẩu ngữ, ngắn gọn; mức nhẹ hơn ‘che giấu’ Ví dụ: Cậu ấy giấu bức thư đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả việc trưng bày hoặc thể hiện một cách rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, công khai.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực.
- Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, công khai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự kín đáo hoặc tế nhị.
- Thường dùng trong các bài viết miêu tả, phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trưng bày" trong một số ngữ cảnh.
- "Phô bày" thường mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở vật thể cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phô bày tài năng", "phô bày sự thật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài năng, sự thật), phó từ (rõ ràng, hoàn toàn) và trạng từ (nhanh chóng, công khai).
