Trưng bày

Nghĩa & Ví dụ
động từ
cm. chứng bày. Bày ở nơi trang trọng cho công chúng xem để tuyên truyền, giới thiệu.
Ví dụ: Triển lãm trưng bày các tác phẩm để giới thiệu phong cách của nghệ sĩ.
Nghĩa: cm. chứng bày. Bày ở nơi trang trọng cho công chúng xem để tuyên truyền, giới thiệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường trưng bày tranh của chúng em ở hành lang để mọi người xem.
  • Bảo tàng trưng bày chiếc trống đồng rất đẹp trong tủ kính.
  • Cửa hàng trưng bày bánh trung thu ngay mặt tiền để thu hút khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện trưng bày sách mới ở kệ nổi bật để giới thiệu cho học sinh.
  • Ngày hội khoa học trưng bày mô hình robot để mọi người tìm hiểu.
  • Phòng truyền thống trưng bày ảnh và kỷ vật để kể lại lịch sử của trường.
3
Người trưởng thành
  • Triển lãm trưng bày các tác phẩm để giới thiệu phong cách của nghệ sĩ.
  • Thành phố trưng bày hoa trên phố đi bộ để tạo không khí lễ hội và quảng bá du lịch.
  • Doanh nghiệp trưng bày sản phẩm mẫu tại hội chợ để khách dễ hình dung công dụng.
  • Bảo tàng trưng bày hiện vật khai quật được, vừa cung cấp tri thức vừa khơi gợi lòng tự hào văn hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cm. chứng bày. Bày ở nơi trang trọng cho công chúng xem để tuyên truyền, giới thiệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trưng bày Hành động sắp xếp, sắp đặt vật phẩm một cách trang trọng, có chủ đích để công chúng chiêm ngưỡng, tìm hiểu. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, công cộng. Ví dụ: Triển lãm trưng bày các tác phẩm để giới thiệu phong cách của nghệ sĩ.
triển lãm Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa, thương mại. Ví dụ: Bảo tàng sẽ triển lãm bộ sưu tập gốm sứ cổ vào tháng tới.
cất giấu Trung tính, chỉ hành động cất đi, không cho ai thấy hoặc để tránh bị phát hiện. Ví dụ: Anh ta cất giấu những bức thư cũ trong một chiếc hộp khóa kín.
thu dọn Trung tính, chỉ hành động gom lại, sắp xếp gọn gàng sau khi sử dụng hoặc trưng bày. Ví dụ: Sau buổi triển lãm, mọi người bắt đầu thu dọn các tác phẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện triển lãm, hội chợ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự sắp đặt, trình diễn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành bảo tàng, triển lãm, quảng cáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sắp đặt có chủ đích để giới thiệu hoặc tuyên truyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến việc giới thiệu công khai.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật phẩm, tác phẩm nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bày" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "trình diễn" ở chỗ không nhất thiết có yếu tố động.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trưng bày sản phẩm", "trưng bày tác phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, tác phẩm), trạng từ (đang, sẽ), và lượng từ (một số, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới