Cất giấu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để vào nơi kín đáo, chắc chắn, nhằm cho người khác không thể thấy, không thể tìm ra được.
Ví dụ: Anh ta cất giấu số tiền tiết kiệm trong ngăn kín của tủ áo.
Nghĩa: Để vào nơi kín đáo, chắc chắn, nhằm cho người khác không thể thấy, không thể tìm ra được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ cất giấu chiếc kẹo vào ngăn bàn để mẹ không thấy.
  • Cô bé cất giấu con búp bê sau rèm cửa.
  • Thằng Tí cất giấu bức thư trong quyển truyện dày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cất giấu cuốn nhật ký dưới đáy balo, sợ ai lỡ tay mở ra.
  • Cậu ấy cất giấu chiếc chìa khóa trong chậu cây trước cửa.
  • Cô bạn cất giấu món quà sinh nhật trong hộp giày, chờ đúng lúc mới tặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cất giấu số tiền tiết kiệm trong ngăn kín của tủ áo.
  • Có những người cất giấu nỗi sợ vào những góc tối của căn nhà, như thể bóng đêm biết giữ bí mật.
  • Cô chủ quán cất giấu chiếc nhẫn cưới trong hũ gạo, tin nơi đó an toàn hơn két sắt.
  • Hắn cất giấu tài liệu dưới lớp ván sàn, bước qua mỗi ngày mà không ai hay biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để vào nơi kín đáo, chắc chắn, nhằm cho người khác không thể thấy, không thể tìm ra được.
Từ đồng nghĩa:
giấu giấu kín
Từ trái nghĩa:
phơi bày bày ra
Từ Cách sử dụng
cất giấu Hành động giữ kín, che đậy một cách có chủ ý, thường mang tính bí mật hoặc phòng ngừa. Ví dụ: Anh ta cất giấu số tiền tiết kiệm trong ngăn kín của tủ áo.
giấu Trung tính, phổ biến, dùng cho cả vật thể và thông tin. Ví dụ: Anh ta giấu tiền dưới nệm.
giấu kín Trung tính, nhấn mạnh sự kín đáo, không muốn ai biết. Ví dụ: Họ giấu kín mọi chuyện về gia đình.
phơi bày Trang trọng, dùng để làm lộ ra sự thật, bí mật hoặc vật thể. Ví dụ: Sự thật về vụ án đã bị phơi bày.
bày ra Trung tính, dùng để sắp xếp, trưng bày vật thể cho người khác thấy. Ví dụ: Cô ấy bày ra đủ thứ đồ ăn trên bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giấu đồ vật cá nhân hoặc bí mật nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành vi giấu giếm thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về việc giấu kín cảm xúc hoặc bí mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, bí mật, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghi ngờ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động giấu kín một cách cẩn thận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự minh bạch hoặc công khai.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng bị giấu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giấu" nhưng "cất giấu" nhấn mạnh hơn vào sự cẩn thận và kín đáo.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và minh bạch.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cất giấu đồ vật", "cất giấu bí mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đồ vật, bí mật), trạng từ (kỹ lưỡng, kín đáo).
giấu giấu giếm che giấu cất dấu cất giữ cất trữ chôn giấu ém tàng trữ