Tàng trữ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cất giữ khối lượng lớn.
Ví dụ: Doanh nghiệp tàng trữ số lượng lớn nguyên liệu trong kho ngoại quan.
Nghĩa: Cất giữ khối lượng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong kho, người ta tàng trữ rất nhiều gạo để dùng dần.
  • Cửa hàng tàng trữ nhiều sách giáo khoa cho năm học mới.
  • Nông dân tàng trữ khoai trong hầm để ăn qua mùa mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xưởng lạnh tàng trữ hải sản để cung cấp cho chợ mỗi buổi sáng.
  • Thư viện tàng trữ một lượng lớn tài liệu phục vụ học sinh ôn thi.
  • Trang trại tàng trữ cỏ khô để nuôi đàn bò suốt mùa khô.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp tàng trữ số lượng lớn nguyên liệu trong kho ngoại quan.
  • Nhà xuất bản tàng trữ bản in dự phòng để đáp ứng các đợt tái bản gấp.
  • Trung tâm cứu trợ tàng trữ lương thực, chờ lúc khẩn cấp mới xuất kho.
  • Nhà máy dược tàng trữ hóa chất theo quy trình nghiêm ngặt để bảo đảm an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cất giữ khối lượng lớn.
Từ đồng nghĩa:
tích trữ dự trữ tàng tích
Từ trái nghĩa:
tiêu huỷ xuất kho
Từ Cách sử dụng
tàng trữ trung tính, pháp lý/trang trọng; sắc thái tiêu cực khi nói về vật cấm Ví dụ: Doanh nghiệp tàng trữ số lượng lớn nguyên liệu trong kho ngoại quan.
tích trữ trung tính, phổ thông; mức độ rộng, không mặc định vật cấm Ví dụ: Họ bị nghi tích trữ xăng dầu trong kho.
dự trữ trang trọng, hành chính; thiên về dùng hợp pháp, lượng đáng kể Ví dụ: Doanh nghiệp dự trữ nguyên liệu cho quý sau.
tàng tích văn chương, hơi cổ; sắc thái ẩn giấu số lượng đáng kể Ví dụ: Trong nhà còn tàng tích nhiều hàng cấm.
tiêu huỷ trang trọng/pháp lý; hành động ngược lại: hủy bỏ vật đang cất giữ Ví dụ: Cơ quan chức năng tiêu hủy số hàng bị tịch thu, không tàng trữ nữa.
xuất kho hành chính/kỹ thuật; đưa ra khỏi nơi cất giữ Ví dụ: Đơn vị xuất kho toàn bộ vật tư đã tàng trữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo liên quan đến việc lưu giữ hàng hóa, tài liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến quản lý kho bãi, lưu trữ tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc lưu giữ một lượng lớn hàng hóa hoặc tài liệu, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "giữ" hoặc "cất" khi không cần nhấn mạnh số lượng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lưu trữ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Tàng trữ" thường liên quan đến các quy định pháp luật, nên cần cẩn trọng khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tàng trữ hàng hóa", "tàng trữ tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cất giữ, ví dụ: "tàng trữ vũ khí", "tàng trữ ma túy".