Trình bày
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói ra một cách rõ ràng và đầy đủ cho người khác (thường là cấp trên hoặc số đông) hiểu rõ.
Ví dụ:
Anh trình bày vấn đề ngắn gọn để cuộc họp đỡ dài.
2.
động từ
Biểu diễn một tác phẩm nghệ thuật trước mọi người.
Ví dụ:
Ca sĩ trình bày ca khúc mới trong đêm nhạc.
3.
động từ
Xếp đặt, bố trí cho đẹp và nổi bật.
Ví dụ:
Cô trình bày hồ sơ gọn gàng, người duyệt đỡ mệt.
Nghĩa 1: Nói ra một cách rõ ràng và đầy đủ cho người khác (thường là cấp trên hoặc số đông) hiểu rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan trình bày ý kiến trước lớp, ai cũng hiểu.
- Em trình bày cách làm bài để cô giáo kiểm tra.
- Bạn tổ trưởng trình bày kế hoạch trực nhật cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy trình bày quan điểm mạch lạc nên nhóm nhanh chóng đồng ý.
- Khi thảo luận, mình trình bày sai lầm rồi tự rút kinh nghiệm.
- Cậu ấy trình bày đề xuất đổi lịch học, lý do khá thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Anh trình bày vấn đề ngắn gọn để cuộc họp đỡ dài.
- Đến một lúc, ta học cách trình bày sự thật mà không vòng vo.
- Cô trình bày phương án, chừa chỗ cho người khác đặt câu hỏi.
- Khi trình bày, anh chọn trọng tâm, phần râu ria tự rơi xuống.
Nghĩa 2: Biểu diễn một tác phẩm nghệ thuật trước mọi người.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay câu lạc bộ trình bày bài hát chào mừng.
- Bạn Minh trình bày bản nhạc bằng đàn piano rất hay.
- Đội nghệ thuật trình bày tiết mục múa trên sân khấu trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm nhạc trình bày ca khúc chủ đề, không khí sôi nổi hẳn.
- Cô ấy trình bày bản độc tấu, khán giả im phăng phắc.
- Dàn hợp xướng trình bày phần kết, sân khấu rực sáng.
3
Người trưởng thành
- Ca sĩ trình bày ca khúc mới trong đêm nhạc.
- Có bài hát chỉ chạm tim khi được trình bày bằng giọng kể thì thầm.
- Anh trình bày bản tango với nhịp thở vừa kiềm chế vừa hoang dại.
- Ban nhạc trình bày lại ca khúc cũ, nhưng phối khí làm nó tươi mới.
Nghĩa 3: Xếp đặt, bố trí cho đẹp và nổi bật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn em trình bày bài sạch sẽ, chữ thẳng hàng.
- Mẹ giúp em trình bày mâm trái cây cho đẹp mắt.
- Bạn ấy trình bày góc học tập gọn gàng, sáng sủa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình trình bày poster bằng tông màu ấm để thu hút nhìn.
- Bạn ấy trình bày trang vở khoa học, ít chữ mà rõ ý.
- Quán nhỏ nhưng trình bày món ăn tinh tươm nên trông ngon.
3
Người trưởng thành
- Cô trình bày hồ sơ gọn gàng, người duyệt đỡ mệt.
- Trình bày là nghệ thuật dẫn ánh mắt: đặt đâu, sáng ở đó.
- Anh trình bày căn bếp theo lối tối giản, chừa khoảng thở.
- Món ăn được trình bày có chủ ý, kể một câu chuyện bằng màu và hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần giải thích hoặc mô tả một vấn đề cho người khác hiểu rõ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ việc diễn đạt ý tưởng, thông tin một cách rõ ràng và có hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ việc biểu diễn hoặc thể hiện một tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc sắp xếp, bố trí thông tin hoặc dữ liệu một cách khoa học và dễ hiểu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
- Thích hợp trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng và mạch lạc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi có thể dùng từ đơn giản hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc nội dung cần trình bày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trình diễn" khi nói về nghệ thuật, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa các nghĩa khác nhau của từ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng và mục đích của việc trình bày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trình bày ý kiến", "trình bày tác phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến, tác phẩm), trạng từ (rõ ràng, chi tiết) và có thể đi kèm với các từ chỉ đối tượng (cho, với).
