Biểu diễn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trình bày nghệ thuật hay võ thuật cho công chúng thưởng thức.
Ví dụ: Cô ấy biểu diễn độc tấu đàn tranh trong đêm nhạc.
2.
động từ
(chuyên môn). Diễn tả bằng công thức hoặc hình vẽ.
Nghĩa 1: Trình bày nghệ thuật hay võ thuật cho công chúng thưởng thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan biểu diễn múa trên sân khấu trường.
  • Nhóm kịch của lớp biểu diễn rất vui nhộn.
  • Thầy dạy võ biểu diễn một bài quyền cho chúng em xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban nhạc của câu lạc bộ biểu diễn một ca khúc tự sáng tác.
  • Huấn luyện viên mời học trò lên biểu diễn cú đá vòng cầu, cả sân ồ lên thích thú.
  • Tiết mục biểu diễn ảo thuật khiến chúng mình vừa hồi hộp vừa cười ầm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy biểu diễn độc tấu đàn tranh trong đêm nhạc.
  • Những nghệ sĩ đường phố biểu diễn bằng tất cả nhiệt huyết, biến ngã tư thành một sân khấu nhỏ.
  • Đoàn tuồng cổ biểu diễn giữa mưa phùn, vẫn giữ trọn nhịp phách và thần thái.
  • Anh biểu diễn chiêu thức như trò chuyện với khán giả, để kỹ thuật chạm vào cảm xúc người xem.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Diễn tả bằng công thức hoặc hình vẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trình bày nghệ thuật hay võ thuật cho công chúng thưởng thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biểu diễn Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh trình diễn trước công chúng. Ví dụ: Cô ấy biểu diễn độc tấu đàn tranh trong đêm nhạc.
trình diễn Trung tính, trang trọng hơn 'diễn', thường dùng cho các buổi biểu diễn lớn, có quy mô. Ví dụ: Buổi trình diễn thời trang thu hút đông đảo khán giả.
diễn Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về hành động cụ thể. Ví dụ: Anh ấy diễn rất đạt vai phản diện.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Diễn tả bằng công thức hoặc hình vẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biểu diễn Chuyên môn, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để biểu thị thông tin. Ví dụ:
diễn tả Trung tính, trang trọng, dùng để thể hiện một ý tưởng, thông tin bằng lời nói, chữ viết, hoặc hình ảnh. Ví dụ: Dữ liệu được diễn tả bằng đồ thị cột.
thể hiện Trung tính, trang trọng, dùng để làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ thấy. Ví dụ: Phương trình này thể hiện mối quan hệ giữa hai biến số.
minh hoạ Trung tính, trang trọng, dùng để làm rõ nghĩa bằng hình ảnh, ví dụ. Ví dụ: Sơ đồ này minh họa cấu trúc của phân tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động nghệ thuật như ca nhạc, múa, kịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện văn hóa, nghệ thuật hoặc trong các bài viết chuyên môn về toán học, vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh trình diễn nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc diễn tả các khái niệm bằng công thức hoặc hình vẽ, đặc biệt trong toán học và khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
  • Phong cách nghệ thuật khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự trình bày hoặc diễn tả một cách rõ ràng và có tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc diễn tả chuyên môn.
  • Có thể thay thế bằng từ "trình diễn" trong một số ngữ cảnh nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trình diễn" trong ngữ cảnh nghệ thuật, nhưng "biểu diễn" có thể bao hàm cả ý nghĩa chuyên môn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các văn bản kỹ thuật.
  • Người học cần phân biệt rõ khi nào từ này mang nghĩa nghệ thuật và khi nào mang nghĩa chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biểu diễn nghệ thuật", "biểu diễn võ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ loại hình nghệ thuật hoặc võ thuật, phó từ chỉ thời gian như "đang", "sẽ".