Thuyết minh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nói hoặc chú thích cho người ta hiểu rõ hơn về những sự vật, sự việc hoặc hình ảnh đã đưa ra.
Ví dụ:
Thuyết minh làm nội dung trở nên sáng tỏ hơn.
Nghĩa: Nói hoặc chú thích cho người ta hiểu rõ hơn về những sự vật, sự việc hoặc hình ảnh đã đưa ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan làm thuyết minh cho lớp khi tham quan bảo tàng.
- Nghe phần thuyết minh, em hiểu bức tranh vẽ gì.
- Cô giáo đọc thuyết minh để chúng em biết cách trồng cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ thuyết minh của hướng dẫn viên, bọn mình mới hiểu lịch sử ngôi đền.
- Clip có thuyết minh rõ ràng nên mình nắm được quy trình thí nghiệm.
- Phần thuyết minh trong sách giúp tụi mình giải mã các ký hiệu trên bản đồ.
3
Người trưởng thành
- Thuyết minh làm nội dung trở nên sáng tỏ hơn.
- Không có thuyết minh, bộ phim tài liệu dễ trở thành những mảnh ghép rời rạc.
- Anh chỉnh lại thuyết minh cho gọn ý, tránh lặp và thuật ngữ khó.
- Trong triển lãm, thuyết minh tốt có thể dẫn dắt cảm xúc người xem từ tò mò đến thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói hoặc chú thích cho người ta hiểu rõ hơn về những sự vật, sự việc hoặc hình ảnh đã đưa ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuyết minh | trung tính, trang trọng–trung hòa; dùng trong giáo dục, bảo tàng, trình chiếu Ví dụ: Thuyết minh làm nội dung trở nên sáng tỏ hơn. |
| giải thích | trung tính, phổ thông; mức độ bao quát tương đương trong ngữ cảnh học thuật/trình bày Ví dụ: Bài giải thích/giải thích kèm theo giúp khán giả nắm nội dung phim tài liệu. |
| thuyết giải | trang trọng, văn phong học thuật; sắc thái gần nghĩa chuyên môn Ví dụ: Phần thuyết giải của chuyên gia đi kèm các tư liệu ảnh. |
| thuyết trình | trang trọng, học thuật; gần nghĩa khi nói trình bày kèm chú giải Ví dụ: Phần thuyết trình kèm thuyết minh cho triển lãm. |
| giấu giếm | khẩu ngữ, phủ định mục tiêu làm rõ; đối lập hướng thông tin Ví dụ: Giấu giếm tư liệu thay vì thuyết minh cho công chúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo hoặc bài viết học thuật để giải thích chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để mô tả hoặc giải thích bối cảnh, nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc thuyết trình chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, chi tiết và có tính giải thích.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bối cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải thích chi tiết hoặc làm rõ một vấn đề phức tạp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi cần sự ngắn gọn và dễ hiểu.
- Thường đi kèm với các hình ảnh, biểu đồ hoặc tài liệu minh họa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giải thích" nhưng "thuyết minh" thường chi tiết và có tính hệ thống hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài thuyết minh", "người thuyết minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "viết", "nghe"), tính từ (như "hay", "chi tiết"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
