Giải nghĩa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói cho rõ nghĩa.
Ví dụ: Biên tập viên yêu cầu tác giả giải nghĩa thuật ngữ ngay lần đầu xuất hiện.
Nghĩa: Nói cho rõ nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô giải nghĩa từ “bình minh” để chúng em hiểu.
  • Cô giải nghĩa câu khó trong bài đọc.
  • Bạn Lan nhờ cô giải nghĩa một chữ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dừng lại để giải nghĩa khái niệm vừa xuất hiện trong bài học.
  • Cô dùng ví dụ đời thường để giải nghĩa thành ngữ ấy.
  • Bạn tra từ điển rồi giải nghĩa cho cả nhóm nghe.
3
Người trưởng thành
  • Biên tập viên yêu cầu tác giả giải nghĩa thuật ngữ ngay lần đầu xuất hiện.
  • Trong cuộc họp, anh phải giải nghĩa định danh pháp lý để mọi người khỏi hiểu sai.
  • Chị khéo léo giải nghĩa câu nói bâng quơ, biến bầu không khí bớt căng.
  • Người thuyết trình chậm rãi giải nghĩa từng lớp nghĩa, như mở dần một cánh cửa tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần làm rõ ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ cho người khác hiểu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần trình bày chi tiết và rõ ràng ý nghĩa của một khái niệm hoặc thuật ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để làm rõ các thuật ngữ chuyên môn cho người không chuyên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong bối cảnh học thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ ý nghĩa của một từ hoặc khái niệm để tránh hiểu lầm.
  • Tránh dùng khi không cần thiết hoặc khi ý nghĩa đã rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các ví dụ minh họa để tăng tính rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "giải thích", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Giải nghĩa" thường tập trung vào việc làm rõ nghĩa từ, trong khi "giải thích" có thể bao gồm cả lý do và bối cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể khi giải nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải nghĩa từ ngữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (từ ngữ, câu văn), phó từ (đã, đang, sẽ) và trạng từ (rõ ràng, chi tiết).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...