Giảng giải

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giảng cho hiểu thật rõ, cho hiểu tường tận.
Ví dụ: Luật sư giảng giải điều khoản hợp đồng cho khách rõ ràng.
Nghĩa: Giảng cho hiểu thật rõ, cho hiểu tường tận.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giảng giải bài toán rất chậm để cả lớp hiểu.
  • Cô giảng giải vì sao cầu vồng có nhiều màu.
  • Chú hướng dẫn viên giảng giải luật an toàn khi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giảng giải nguyên nhân hiện tượng nhật thực bằng lời dễ hình dung.
  • Cô cố vấn giảng giải các bước làm thí nghiệm để chúng mình không mắc lỗi.
  • Anh trai kiên nhẫn giảng giải cách quản lý thời gian trước kỳ thi.
3
Người trưởng thành
  • Luật sư giảng giải điều khoản hợp đồng cho khách rõ ràng.
  • Người thầy già ngồi bên hiên, giảng giải đạo học bằng những câu chuyện đời.
  • Chuyên gia giảng giải cơ chế lạm phát, gỡ rối bao thắc mắc bấy lâu.
  • Trong bữa cơm, ba bình tĩnh giảng giải lý do cần giữ lời hứa, không trách mắng mà thuyết phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giảng cho hiểu thật rõ, cho hiểu tường tận.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giảng giải Diễn tả hành động truyền đạt kiến thức hoặc làm rõ vấn đề một cách chi tiết, cặn kẽ, nhằm giúp người nghe/đọc hiểu thấu đáo. Thường mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính giáo dục. Ví dụ: Luật sư giảng giải điều khoản hợp đồng cho khách rõ ràng.
giải thích Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến học thuật. Ví dụ: Anh ấy giải thích cặn kẽ từng chi tiết của kế hoạch.
diễn giải Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong văn chương, học thuật, phân tích. Ví dụ: Giáo sư diễn giải ý nghĩa sâu xa của triết lý cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần giải thích rõ ràng một vấn đề cho người khác hiểu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, sách giáo khoa, hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc bài giảng chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chi tiết, cẩn thận và rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn viết và học thuật.
  • Phù hợp với ngữ cảnh cần sự chính xác và tỉ mỉ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần giải thích một vấn đề phức tạp hoặc khi người nghe chưa hiểu rõ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự ngắn gọn, súc tích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần giảng giải như "cho học sinh", "cho người mới bắt đầu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải thích" nhưng "giảng giải" thường chi tiết và tỉ mỉ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không cần thiết sự chi tiết.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng và mức độ hiểu biết của người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giảng giải bài học", "giảng giải vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài học, vấn đề), phó từ (rõ ràng, chi tiết) và trạng từ (đã, đang, sẽ).