Giảng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình bày kiến thức căn kẽ cho người khác hiểu.
Ví dụ: Giảng rõ thì người nghe mới nắm được.
Nghĩa: Trình bày kiến thức căn kẽ cho người khác hiểu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giảng bài rất dễ hiểu.
  • Thầy giảng cách làm phép chia từng bước.
  • Cô giảng cho chúng em vì sao cây cần ánh sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giảng cấu tạo của tế bào bằng hình ảnh nên bọn mình hiểu nhanh.
  • Thầy giảng bài thơ, vừa phân tích nhịp vừa liên hệ cảm xúc tuổi học trò.
  • Anh lớp trưởng lên bảng giảng lại dạng toán khó cho cả lớp.
3
Người trưởng thành
  • Giảng rõ thì người nghe mới nắm được.
  • Thầy giảng nền tảng trước rồi mới đi vào kỹ thuật, nhờ thế lớp không bị hụt hơi.
  • Chị mentor giảng quy trình bằng ví dụ thực tế nên cuộc họp bớt khô khan.
  • Ông cụ giảng cho con cháu đạo lý sống, lời ít mà thấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình bày kiến thức căn kẽ cho người khác hiểu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giảng Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học thuật, nhấn mạnh sự trình bày chi tiết, có hệ thống để người nghe nắm vững kiến thức. Ví dụ: Giảng rõ thì người nghe mới nắm được.
giải thích Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc làm rõ một vấn đề, khái niệm để người khác hiểu. Ví dụ: Giáo viên giải thích bài toán rất cặn kẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dạy học hoặc giải thích điều gì đó một cách chi tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, bài giảng, hoặc các bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường liên quan đến giáo dục và đào tạo.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính học thuật hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày kiến thức một cách chi tiết và có hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải giải thích chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung hoặc đối tượng được giảng dạy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải thích" khi không cần trình bày chi tiết.
  • Khác với "dạy" ở chỗ "giảng" nhấn mạnh vào việc truyền đạt kiến thức một cách chi tiết.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giảng bài", "giảng giải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài, giải), trạng từ (rõ ràng, kỹ lưỡng).