Hướng dẫn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ bảo, dắt dẫn cho biết phương hướng, cách thức tiến hành một hoạt động nào đó.
Ví dụ: Cô lễ tân hướng dẫn tôi làm thủ tục nhận phòng.
Nghĩa: Chỉ bảo, dắt dẫn cho biết phương hướng, cách thức tiến hành một hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ đường và hướng dẫn em qua ngã rẽ an toàn.
  • Cô hướng dẫn cả lớp cách gấp con hạc giấy.
  • Chị quản trò hướng dẫn chúng em chơi trò bịt mắt bắt dê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng hướng dẫn cả nhóm phân chia nhiệm vụ cho bài thuyết trình.
  • Huấn luyện viên nhẹ nhàng hướng dẫn động tác khởi động để tránh chấn thương.
  • Nhân viên thư viện hướng dẫn tụi mình tra cứu sách trên máy tính.
3
Người trưởng thành
  • Cô lễ tân hướng dẫn tôi làm thủ tục nhận phòng.
  • Anh kỹ sư kiên nhẫn hướng dẫn quy trình an toàn, giúp cả đội bớt lo lắng trước khi vận hành máy.
  • Người đi trước đôi khi chỉ cần hướng dẫn một lối nghĩ, phần còn lại ta tự bước.
  • Trong buổi tư vấn, chị hướng dẫn tôi đặt mục tiêu nhỏ mỗi ngày, như thắp một ngọn đèn cho đoạn đường dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ bảo, dắt dẫn cho biết phương hướng, cách thức tiến hành một hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hướng dẫn Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến chuyên môn. Ví dụ: Cô lễ tân hướng dẫn tôi làm thủ tục nhận phòng.
chỉ bảo Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản. Ví dụ: Mẹ chỉ bảo con cách nấu cơm.
chỉ dẫn Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các văn bản hướng dẫn, quy trình. Ví dụ: Sách có chỉ dẫn chi tiết cách lắp ráp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ bảo người khác cách làm một việc cụ thể, như "hướng dẫn cách nấu ăn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng, sách giáo khoa, hoặc bài viết chỉ dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc quy trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ dẫn cụ thể và rõ ràng về cách thực hiện một việc.
  • Tránh dùng khi không có thông tin cụ thể để chỉ dẫn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "cách làm", "quy trình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chỉ dẫn", nhưng "hướng dẫn" thường bao hàm cả việc dắt dẫn và chỉ bảo.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không cung cấp đủ thông tin cụ thể trong hướng dẫn.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh và đối tượng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hướng dẫn học sinh", "hướng dẫn thực hiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (học sinh, nhân viên), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một số, nhiều).