Chỉ dẫn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hướng dẫn cho biết một cách cụ thể để làm việc gì.
Ví dụ:
Nhân viên quầy dịch vụ chỉ dẫn tôi điền mẫu đơn đúng mục.
Nghĩa: Hướng dẫn cho biết một cách cụ thể để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ dẫn em cách buộc dây giày từng bước.
- Cô chỉ dẫn cả lớp cách gấp máy bay giấy cho đúng nếp.
- Anh bảo vệ chỉ dẫn chúng em đi theo lối cầu thang an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên chỉ dẫn đội bóng khởi động kỹ trước khi vào sân.
- Chị lớp trưởng chỉ dẫn bọn mình nộp bài lên hệ thống đúng quy định.
- Video thí nghiệm chỉ dẫn từng thao tác, nên mình làm theo không bị sai.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên quầy dịch vụ chỉ dẫn tôi điền mẫu đơn đúng mục.
- Người cố vấn kiên nhẫn chỉ dẫn tôi tháo gỡ từng bước bế tắc trong dự án.
- Tài liệu nội bộ chỉ dẫn quy trình báo cáo, tránh chồng chéo trách nhiệm.
- Anh tài xế dừng xe, mở bản đồ và chỉ dẫn lối rẽ ngắn nhất ra cao tốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hướng dẫn cho biết một cách cụ thể để làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chỉ dẫn | Trung tính, mang tính hướng dẫn cụ thể, rõ ràng, thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự giải thích chi tiết về cách thực hiện một công việc, quy trình. Ví dụ: Nhân viên quầy dịch vụ chỉ dẫn tôi điền mẫu đơn đúng mục. |
| hướng dẫn | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các văn bản, tài liệu hoặc lời nói hàng ngày khi muốn chỉ cho ai đó cách làm một việc gì đó. Ví dụ: Anh ấy hướng dẫn tôi cách sử dụng phần mềm mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần hướng dẫn ai đó làm một việc cụ thể, như chỉ đường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, sách giáo khoa, hoặc bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc quy trình kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần cung cấp thông tin cụ thể và chi tiết.
- Tránh dùng khi chỉ cần gợi ý hoặc khuyên bảo chung chung.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hướng dẫn"; "chỉ dẫn" thường cụ thể hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng quá trang trọng trong giao tiếp thân mật.
- Đảm bảo thông tin chỉ dẫn rõ ràng và dễ hiểu để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chỉ dẫn chi tiết", "chỉ dẫn cụ thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chỉ dẫn cách làm"), trạng từ ("chỉ dẫn rõ ràng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích như "để".
