Chú giải
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như chú thích.
Ví dụ:
Biên tập viên chú giải các đoạn cổ văn để người đọc theo kịp.
Nghĩa: Như chú thích.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chú giải từ khó ở cuối trang cho chúng em dễ hiểu.
- Bạn Lan chú giải nghĩa của câu tục ngữ ngay dưới bài.
- Sách có chú giải các hình vẽ để tụi mình biết đó là gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách lịch sử, người biên soạn chú giải những thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn.
- Thầy yêu cầu chúng mình chú giải các trích dẫn để làm rõ ý tác giả.
- Bản đồ có chú giải ký hiệu, nhìn vào là hiểu cách đọc địa danh.
3
Người trưởng thành
- Biên tập viên chú giải các đoạn cổ văn để người đọc theo kịp.
- Khi đọc hợp đồng, tôi tự chú giải những điều khoản mấu chốt để tránh hiểu sai.
- Một dòng chú giải đúng lúc có thể tháo gỡ cả nút thắt của bài nghiên cứu.
- Đôi khi, ta cần chú giải cho chính cảm xúc mình, đặt tên cho chúng để bớt mơ hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chú thích.
Từ đồng nghĩa:
chú thích giải chú
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chú giải | trung tính; sách vở/học thuật; mức độ nhẹ-trung bình, thiên về giải thích ngắn gọn bên lề Ví dụ: Biên tập viên chú giải các đoạn cổ văn để người đọc theo kịp. |
| chú thích | trung tính, học thuật; thay thế trực tiếp trong đa số văn cảnh Ví dụ: Tác giả chú giải (chú thích) các thuật ngữ khó ở cuối trang. |
| giải chú | hàn lâm, sách vở; dùng trong ấn phẩm nghiên cứu; mức độ trang trọng hơn Ví dụ: Bản dịch có giải chú (chú giải) chi tiết về điển tích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một đoạn văn, thuật ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để làm rõ ý nghĩa của tác phẩm hoặc đoạn văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, học thuật để giải thích chi tiết các khái niệm phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải thích chi tiết hoặc làm rõ ý nghĩa của một nội dung.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề, không tự nhiên.
- Thường đi kèm với các tài liệu, văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chú thích"; cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản ngắn gọn, không cần thiết phải giải thích chi tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chú giải bài thơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài thơ, văn bản), phó từ (đã, đang, sẽ) và trạng từ (rõ ràng, chi tiết).

Danh sách bình luận