Ghi chú

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Ghi để nói rõ thêm (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi ghi chú lại để khi cần mở ra là hiểu ngay.
Nghĩa: (hoặc d.). Ghi để nói rõ thêm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em ghi chú bên lề để nhớ ý chính của bài.
  • Cô dặn chúng mình ghi chú những từ khó trong truyện.
  • Bé dán giấy màu vào vở để ghi chú việc phải làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình thường ghi chú khái niệm quan trọng ngay dưới tiêu đề để dễ ôn.
  • Thầy bảo lớp dùng bút khác màu để ghi chú chỗ dễ nhầm.
  • Trong sách, tớ ghi chú ngắn gọn phần tóm tắt để nắm ý chung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghi chú lại để khi cần mở ra là hiểu ngay.
  • Trong cuộc họp, tôi chỉ ghi chú những ý khái quát để tránh sa đà chi tiết.
  • Khi đọc, tôi ghi chú bên lề như nói nhỏ với chính mình về điều cốt lõi.
  • Đi qua một ý tưởng hay, tôi dừng lại, ghi chú đôi dòng để giữ sợi chỉ của suy nghĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để bổ sung thông tin hoặc giải thích thêm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để làm rõ hoặc chi tiết hóa thông tin trong tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần bổ sung thông tin hoặc giải thích thêm cho một nội dung đã đề cập.
  • Tránh dùng trong văn nói hàng ngày, có thể thay bằng "ghi lại" hoặc "viết chú thích".
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo, hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chú thích", cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên lạm dụng, chỉ dùng khi thực sự cần thiết để tránh làm rối nội dung chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghi chú vào sổ", "ghi chú lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sổ, giấy), phó từ (lại, thêm), và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, cẩn thận).
ghi chép viết biên soạn lưu đăng chú nhớ