Diễn nghĩa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế, thường dùng trong tên truyện). Dựa theo sử hoặc truyền thuyết, viết thành tiểu thuyết theo thể chương hồi (một hình thức tiểu thuyết lịch sử cổ của Trung Quốc).
Ví dụ: Cuốn tiểu thuyết ấy diễn nghĩa một đoạn sử nổi tiếng.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế, thường dùng trong tên truyện). Dựa theo sử hoặc truyền thuyết, viết thành tiểu thuyết theo thể chương hồi (một hình thức tiểu thuyết lịch sử cổ của Trung Quốc).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng truyện này được diễn nghĩa từ một chuyện xưa.
  • Cuốn sách diễn nghĩa chuyện vua và tướng ngày trước.
  • Chú bảo truyện ấy diễn nghĩa theo sử cũ nên đọc rất lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà văn diễn nghĩa tích lịch sử, biến các sự kiện khô khan thành câu chuyện rành mạch.
  • Tác phẩm này diễn nghĩa truyền thuyết cũ, chia thành từng hồi để người đọc theo dõi.
  • Nhóm biên soạn quyết định diễn nghĩa bộ sử, giữ cốt chuyện nhưng thêm lời thoại và tình tiết.
3
Người trưởng thành
  • Cuốn tiểu thuyết ấy diễn nghĩa một đoạn sử nổi tiếng.
  • Anh bảo viết khảo cứu thì khó, nên chọn diễn nghĩa để thổi hồn vào nhân vật cổ sử.
  • Nhà xuất bản đặt hàng một bộ sách diễn nghĩa, mong kéo bạn đọc trở lại với lịch sử.
  • Diễn nghĩa không phải bịa đặt vô tội vạ; đó là cách dệt chữ quanh khung cốt của sử và truyền thuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, lịch sử hoặc phê bình văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, đặc biệt là tiểu thuyết lịch sử hoặc các tác phẩm dựa trên truyền thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu văn học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật khi dùng trong văn viết.
  • Thường gắn liền với các tác phẩm văn học cổ điển, tạo cảm giác cổ kính và uyên bác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc nói về các tác phẩm văn học dựa trên lịch sử hoặc truyền thuyết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có liên quan đến văn học.
  • Thường xuất hiện trong tiêu đề hoặc mô tả các tác phẩm văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động kể chuyện thông thường.
  • Khác biệt với "kể chuyện" ở chỗ "diễn nghĩa" thường có cấu trúc chương hồi và dựa trên sự kiện lịch sử.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc truyền thuyết mà tác phẩm dựa vào.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tác giả diễn nghĩa câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tác phẩm hoặc câu chuyện, ví dụ: "diễn nghĩa truyện cổ".