Sử

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lịch sử hoặc sử học (nói tắt).
Ví dụ: Tôi đọc sử để hiểu vì sao hôm nay là như thế.
2.
danh từ
Lối hát nói có tiết tấu, làn điệu tương đối tự do, tuỳ thuộc ít nhiều vào sự diễn cảm của người hát.
Ví dụ: Cô đào mở màn bằng một câu sử dìu dặt, khán phòng lặng đi.
Nghĩa 1: Lịch sử hoặc sử học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Em rất thích môn sử vì được nghe chuyện các vị anh hùng.
  • Cô kể sử như kể chuyện cổ tích, cả lớp chăm chú nghe.
  • Bảo tàng sử có nhiều hiện vật xưa, em nhìn mà tròn mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh học sử chăm nên kể mạch lạc về cuộc khởi nghĩa ấy.
  • Một trang sử mở ra, mình thấy quá khứ hiện lên gần gũi như vừa hôm qua.
  • Tụi mình bàn luận trong giờ sử, nhận ra mỗi sự kiện đều có nguyên nhân và kết quả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc sử để hiểu vì sao hôm nay là như thế.
  • Những trang sử khô khốc bỗng ấm lên khi ta thấy số phận con người giữa xoay vần thời cuộc.
  • Lãng quên sử là tự cắt rễ của chính mình.
  • Viết sử công bằng khó, vì ký ức và quyền lực luôn kéo ngược nhau.
Nghĩa 2: Lối hát nói có tiết tấu, làn điệu tương đối tự do, tuỳ thuộc ít nhiều vào sự diễn cảm của người hát.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội hát sử, giọng bà lên xuống nghe rất lạ.
  • Cô nghệ sĩ đứng giữa sân đình, cất tiếng hát sử nhịp nhàng.
  • Em thử hát sử theo cô, nhưng cứ quên nhịp vì lời tự do quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh nghệ nhân đưa tay nhấn nhá, câu hát sử bỗng mượt mà như gió.
  • Trong đêm hội, tiếng trống điểm nhịp giúp làn sử bay bổng mà vẫn vững vàng.
  • Bạn mình tập hát sử, phải nghe nhiều để cảm được chỗ ngân và chỗ ngắt.
3
Người trưởng thành
  • Cô đào mở màn bằng một câu sử dìu dặt, khán phòng lặng đi.
  • Hát sử sống nhờ cảm xúc người hát, nên mỗi buổi diễn là một đường nét khác.
  • Giữ được hơi thở của sử không chỉ là kỹ thuật, mà là sự thấu cảm với câu chuyện làng quê.
  • Giữa sân đình ẩm khói, câu sử dàn trải như một mạch tâm sự cổ xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lịch sử hoặc sử học (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sử Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khi nói tắt. Ví dụ: Tôi đọc sử để hiểu vì sao hôm nay là như thế.
lịch sử Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ toàn bộ quá trình phát triển của xã hội loài người hoặc một sự kiện cụ thể. Ví dụ: Chúng ta cần học hỏi từ lịch sử để không lặp lại sai lầm.
Nghĩa 2: Lối hát nói có tiết tấu, làn điệu tương đối tự do, tuỳ thuộc ít nhiều vào sự diễn cảm của người hát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về môn học hoặc lĩnh vực lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến lịch sử hoặc sử học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử hoặc giáo trình sử học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về lịch sử.
  • Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nói về lịch sử hoặc môn học liên quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử để tránh nhầm lẫn.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "sử học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sử" trong ngữ cảnh hát nói, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Khác biệt với "lịch sử" ở chỗ "sử" thường là cách nói tắt hoặc chỉ một phần của lịch sử.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn sử", "bộ sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác ("lịch sử"), tính từ ("sử cũ"), hoặc động từ ("nghiên cứu sử").