Sử liệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tài liệu, cứ liệu lịch sử.
Ví dụ:
Buổi tọa đàm dựa trên sử liệu đáng tin, nên kết luận thuyết phục.
Nghĩa: Tài liệu, cứ liệu lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho chúng em xem sử liệu là bức ảnh chụp một lễ đọc Tuyên ngôn ngày xưa.
- Cuốn sách có nhiều sử liệu giúp em hiểu vì sao thành phố được xây dựng ở đây.
- Bảo tàng trưng bày sử liệu là lá thư của một chiến sĩ gửi về cho mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ đối chiếu sử liệu, nhóm em xác định được con đường hành quân trên bản đồ.
- Bài thuyết trình mạnh lên khi chúng em trích dẫn sử liệu từ niên giám và nhật ký.
- Em thấy sử liệu không chỉ là con chữ khô khan mà là dấu vết sống động của một thời.
3
Người trưởng thành
- Buổi tọa đàm dựa trên sử liệu đáng tin, nên kết luận thuyết phục.
- Sử liệu mở cánh cửa quá khứ, nhưng cách đọc chúng mới quyết định ta thấy điều gì.
- Khi cảm xúc lấn át, tôi quay lại với sử liệu để đặt chân xuống mặt đất của sự thật.
- Trong tranh luận học thuật, thiếu sử liệu thì lập luận chỉ là lâu đài dựng trên cát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài liệu, cứ liệu lịch sử.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sử liệu | trung tính, học thuật; trang trọng; phạm vi khoa học lịch sử Ví dụ: Buổi tọa đàm dựa trên sử liệu đáng tin, nên kết luận thuyết phục. |
| hư cấu | trung tính, văn học; đối lập về tính tư liệu Ví dụ: Tác phẩm này không dựa trên sử liệu mà phần lớn là hư cấu. |
| nguỵ tạo | mạnh, tiêu cực; học thuật/điều tra Ví dụ: Những bức thư được chứng minh là ngụy tạo, không phải sử liệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu lịch sử hoặc báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính khách quan và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nguồn gốc hoặc bằng chứng lịch sử trong nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nghiên cứu hoặc phân tích để nhấn mạnh tính khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tư liệu" hoặc "tài liệu" khi không rõ ngữ cảnh lịch sử.
- Chú ý sử dụng đúng trong các bài viết học thuật để tránh hiểu nhầm về tính chính xác của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'những', 'các'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'sử liệu quan trọng', 'sử liệu cổ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, cổ), động từ (nghiên cứu, thu thập) và lượng từ (nhiều, ít).
