Cứ liệu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tài liệu dùng làm căn cứ.
Ví dụ: Hợp đồng là cứ liệu rõ ràng cho thỏa thuận giữa hai bên.
Nghĩa: Tài liệu dùng làm căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đưa ra cứ liệu là bài làm của lớp năm ngoái.
  • Bảng điểm là cứ liệu để cô nhận xét nỗ lực của em.
  • Bức ảnh là cứ liệu chứng minh cây đã được trồng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biên bản cuộc họp là cứ liệu để lớp trưởng báo cáo với thầy cô.
  • Đồ thị trong sách là cứ liệu giúp em rút ra kết luận đúng.
  • Email của ban tổ chức là cứ liệu xác nhận đội em đăng ký hợp lệ.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng là cứ liệu rõ ràng cho thỏa thuận giữa hai bên.
  • Thiếu cứ liệu, mọi lời hứa chỉ là gió thoảng.
  • Một con số biết nói khi nó đi kèm cứ liệu minh bạch.
  • Trong phòng xử, mỗi câu hỏi đều nhằm soi sáng giá trị của từng cứ liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài liệu dùng làm căn cứ.
Từ đồng nghĩa:
chứng cứ bằng chứng chứng liệu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cứ liệu trang trọng, học thuật; trung tính sắc thái; phạm vi nghiên cứu/luận chứng Ví dụ: Hợp đồng là cứ liệu rõ ràng cho thỏa thuận giữa hai bên.
chứng cứ mạnh hơn, pháp lý/học thuật; trang trọng Ví dụ: Luận văn trình bày rõ các chứng cứ hỗ trợ giả thuyết.
bằng chứng trung tính, phổ thông; dùng rộng hơn cả đời sống lẫn nghiên cứu Ví dụ: Chúng tôi cần thêm bằng chứng để khẳng định nhận định.
chứng liệu trang trọng, học thuật; gần như tương đương về ngữ vực Ví dụ: Bài khảo cứu dựa trên chứng liệu lịch sử phong phú.
võ đoán trung tính, học thuật; trái nghĩa về việc thiếu căn cứ Ví dụ: Kết luận võ đoán, không dựa trên bất kỳ cứ liệu nào.
suy diễn trung tính, học thuật; nhấn mạnh lập luận không có căn cứ trực tiếp Ví dụ: Phát biểu chỉ là suy diễn, thiếu cứ liệu kiểm chứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu, bằng chứng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, pháp lý, và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra tài liệu hoặc bằng chứng hỗ trợ cho một luận điểm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bằng chứng" hoặc "tài liệu" nếu cần thiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghiên cứu hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bằng chứng" nhưng "cứ liệu" thường mang tính học thuật hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cứ liệu khoa học", "cứ liệu lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "đó".