Dữ liệu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số liệu, tư liệu đã có, được dựa vào để giải quyết một vấn đề.
Ví dụ: Báo cáo này xây trên dữ liệu đã kiểm chứng.
2.
danh từ
(chm.). Sự biểu diễn của một thông tin trong máy tính dưới dạng quy ước, nhằm làm dễ dàng việc xử lí.
Nghĩa 1: Số liệu, tư liệu đã có, được dựa vào để giải quyết một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo thu thập dữ liệu về chiều cao của lớp.
  • Bảng này ghi dữ liệu số sách trong thư viện.
  • Tụi mình dùng dữ liệu điểm kiểm tra để tính phần thưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ dữ liệu khảo sát, nhóm em vẽ biểu đồ cột để so sánh.
  • Bài báo dựa trên dữ liệu đáng tin nên thuyết phục hơn.
  • Không có dữ liệu thực tế, kết luận sẽ rất cảm tính.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo này xây trên dữ liệu đã kiểm chứng.
  • Dữ liệu không nói dối, chỉ cách ta đọc nó có thể sai.
  • Khi thiếu dữ liệu, tranh luận dễ trượt thành niềm tin cá nhân.
  • Tích lũy dữ liệu là bước đầu, hiểu đúng mới là đích đến.
Nghĩa 2: (chm.). Sự biểu diễn của một thông tin trong máy tính dưới dạng quy ước, nhằm làm dễ dàng việc xử lí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thông tin" hoặc "số liệu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ các thông tin, số liệu cần thiết cho việc phân tích, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu và các ngành kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các thông tin cụ thể, có thể đo lường hoặc phân tích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.
  • Thường đi kèm với các từ như "phân tích", "xử lý", "thu thập".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thông tin"; "dữ liệu" thường cụ thể và có thể đo lường được.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dữ liệu quan trọng', 'dữ liệu máy tính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, lớn), động từ (xử lý, lưu trữ), và lượng từ (một số, nhiều).