Thông số
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(x) Tham số.
Ví dụ:
Ở mô hình này, m được xem là thông số tự do.
2.
danh từ
Đại lượng đặc trưng cho một tính chất nào đó của một quá trình, hiện tượng, hệ thống, thiết bị kĩ thuật.
Ví dụ:
Huyết áp là thông số sức khỏe cần theo dõi định kỳ.
Nghĩa 1: (x) Tham số.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài toán này, a và b là thông số của hàm.
- Cô ghi rõ thông số, còn chúng mình chỉ việc thay số vào.
- Khi thông số đổi, hình vẽ trên máy tính cũng đổi theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài toán yêu cầu tìm nghiệm theo thông số m, nên phải xét các trường hợp của m.
- Đồ thị hàm số phụ thuộc vào thông số k, chỉ cần k thay đổi là độ dốc đổi ngay.
- Khi coi m là thông số, ta giải phương trình theo x mà không cần gán m giá trị cụ thể.
3
Người trưởng thành
- Ở mô hình này, m được xem là thông số tự do.
- Giữ nguyên thông số giúp ta thấy tác động thuần của biến chính.
- Thay đổi thông số quá tay, nghiệm có thể biến mất hoặc tách thành nhiều nhánh.
- Đặt thông số hợp lý không chỉ làm bài toán gọn hơn mà còn hé lộ cấu trúc của nó.
Nghĩa 2: Đại lượng đặc trưng cho một tính chất nào đó của một quá trình, hiện tượng, hệ thống, thiết bị kĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều cao và cân nặng là những thông số của cơ thể.
- Nhiệt độ là thông số quan trọng khi nấu ăn.
- Tốc độ gió là thông số được cô ghi trong bài khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dung lượng pin là thông số quyết định điện thoại dùng được lâu hay không.
- Trong thí nghiệm, chúng mình ghi lại các thông số như nhiệt độ, thời gian và độ ẩm.
- Máy tính có nhiều thông số, nhưng xung nhịp và số lõi ảnh hưởng rõ nhất đến hiệu năng.
3
Người trưởng thành
- Huyết áp là thông số sức khỏe cần theo dõi định kỳ.
- Một thông số lệch chuẩn có thể báo hiệu cả hệ thống đang gặp vấn đề.
- Đừng tin quảng cáo; hãy nhìn thẳng vào thông số đo được trên thực tế.
- Thông số chỉ là dấu vết của hiện tượng: đọc đúng chúng, ta đọc được câu chuyện bên dưới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (x) Tham số.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông số | thuật ngữ kĩ thuật/toán học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Ở mô hình này, m được xem là thông số tự do. |
| tham số | thuật ngữ tương đương, trang trọng, trung tính Ví dụ: Mô hình có hai thông số/tham số cần ước lượng. |
Nghĩa 2: Đại lượng đặc trưng cho một tính chất nào đó của một quá trình, hiện tượng, hệ thống, thiết bị kĩ thuật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông số | kĩ thuật/khoa học ứng dụng, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Huyết áp là thông số sức khỏe cần theo dõi định kỳ. |
| chỉ số | trung tính, phổ thông hơn trong bối cảnh đo lường Ví dụ: Các thông số/chỉ số vận hành của máy đều đạt chuẩn. |
| tham số | thuật ngữ kĩ thuật, trang trọng Ví dụ: Cần kiểm tra các thông số/tham số của hệ thống trước khi khởi động. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ và khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên nghiệp, phù hợp với văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các đặc điểm kỹ thuật hoặc tham số của một hệ thống hay thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định cụ thể như "kỹ thuật", "hệ thống" để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "tham số"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các đặc điểm không mang tính kỹ thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thông số kỹ thuật", "thông số đo lường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "đo thông số", "thông số chính xác".
