Đại lượng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái có thể đo được bằng cách nào đó.
Ví dụ:
Áp suất là một đại lượng xác định bằng lực tác dụng lên một đơn vị diện tích.
2.
tính từ
Có độ lượng.
Ví dụ:
Anh ấy đại lượng, không nhắc lại chuyện cũ để làm ai khó xử.
Nghĩa 1: Cái có thể đo được bằng cách nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chỉ cho chúng em đo chiều dài cái bàn bằng thước, đó là một đại lượng.
- Nhiệt độ ngoài trời là một đại lượng, có thể xem trên nhiệt kế.
- Khối lượng của cục đá là đại lượng, cân là biết ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vận tốc là đại lượng cho biết đi nhanh hay chậm trong một khoảng thời gian.
- Âm lượng cũng là đại lượng, có thể tăng giảm bằng nút chỉnh trên loa.
- Trong bài toán, thể tích là đại lượng cần tính từ chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
3
Người trưởng thành
- Áp suất là một đại lượng xác định bằng lực tác dụng lên một đơn vị diện tích.
- Trong nghiên cứu, ta phải chọn đúng đại lượng then chốt, nếu không kết luận sẽ lệch.
- Khi theo dõi sức khỏe, nhịp tim là đại lượng phản ánh cơ thể phản ứng với căng thẳng thế nào.
- Doanh nghiệp cần đo các đại lượng thực sự tạo giá trị, không sa vào những con số hào nhoáng.
Nghĩa 2: Có độ lượng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo rất đại lượng, luôn tha lỗi khi chúng em biết xin lỗi.
- Bạn Lan đại lượng, cho bạn mượn bút dù vừa bị trêu.
- Ông ngoại đại lượng, hay bỏ qua những lỗi nhỏ của cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đủ đại lượng để bắt tay làm hòa sau cuộc hiểu lầm.
- Người đại lượng không chấp nhặt chuyện vụn vặt trong lớp.
- Cô chủ nhiệm rất đại lượng, phê bình đúng mức rồi động viên tiếp tục cố gắng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đại lượng, không nhắc lại chuyện cũ để làm ai khó xử.
- Sự đại lượng không phải yếu mềm, mà là sức mạnh biết dừng đúng lúc.
- Trong công việc, một người lãnh đạo đại lượng sẽ giữ được lòng người lâu dài.
- Muốn hạnh phúc bền, vợ chồng cần đại lượng với những thiếu sót của nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái có thể đo được bằng cách nào đó.
Nghĩa 2: Có độ lượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại lượng | Chỉ phẩm chất tốt đẹp, trang trọng, tích cực. Ví dụ: Anh ấy đại lượng, không nhắc lại chuyện cũ để làm ai khó xử. |
| rộng lượng | Mức độ mạnh, chỉ sự bao dung, tha thứ, không chấp nhặt, trung tính đến tích cực. Ví dụ: Anh ấy rất rộng lượng với lỗi lầm của người khác. |
| hẹp hòi | Mức độ mạnh, chỉ sự nhỏ nhen, ích kỷ, không bao dung, tiêu cực. Ví dụ: Tính cách hẹp hòi khiến anh ta khó có bạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật để chỉ các yếu tố có thể đo lường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm có thể đo lường trong khoa học và kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khái niệm trừu tượng khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "số lượng" ở chỗ "đại lượng" thường chỉ các yếu tố có thể đo lường cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ, tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ.
