Thể tích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần không gian mà một vật thể chiếm.
Ví dụ: Chiếc vali này có thể tích vừa phải, đủ cho chuyến đi ngắn.
Nghĩa: Phần không gian mà một vật thể chiếm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái hộp này có thể tích nhỏ nên đựng ít đồ.
  • Quả bóng có thể tích lớn hơn quả cam.
  • Bình nước to có thể tích nhiều hơn ly thuỷ tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cùng khối lượng nhưng bông có thể tích lớn hơn sỏi, nên nhìn nó phồng hơn.
  • Khi thả viên đá vào cốc, mực nước dâng lên vì thể tích đá chiếm một phần không gian trong cốc.
  • Hai hộp nhìn giống nhau, nhưng hộp dày hơn có thể tích lớn hơn nên đựng được nhiều sách.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vali này có thể tích vừa phải, đủ cho chuyến đi ngắn.
  • Trong kho, thể tích mỗi kiện hàng quyết định cách xếp tối ưu hơn cả khối lượng.
  • Nhà thiết kế phải cân bằng thể tích không gian phòng với nhu cầu ánh sáng và lưu thông.
  • Khi nói về chai lọ, thể tích không chỉ là con số, mà là cảm giác rộng chật khi tay ta cầm nắm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần không gian mà một vật thể chiếm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thể tích thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Chiếc vali này có thể tích vừa phải, đủ cho chuyến đi ngắn.
dung tích khoa học-kỹ thuật, hơi hẹp về vật chứa; mức độ tương đương ở nhiều ngữ cảnh kỹ thuật Ví dụ: Dung tích của bình là 2 lít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong toán học, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khái niệm về không gian mà vật thể chiếm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với đơn vị đo lường như lít, mét khối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "diện tích" khi không chú ý đến ngữ cảnh không gian ba chiều.
  • Chú ý đến đơn vị đo lường phù hợp khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thể tích của bình", "thể tích lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đo, tính), tính từ (lớn, nhỏ), và các từ chỉ đơn vị đo lường (lít, mét khối).
dung tích dung lượng diện tích kích thước không gian chiều dài chiều rộng chiều cao khối lượng trọng lượng