Dung tích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lượng tối đa có thể chứa được, biểu thị bằng con số, của vật chứa.
Ví dụ: Căn bồn có dung tích đủ cho một lần tắm của cả gia đình nhỏ.
Nghĩa: Lượng tối đa có thể chứa được, biểu thị bằng con số, của vật chứa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bình này có dung tích nhỏ nên chỉ rót được ít nước.
  • Cặp của em dung tích không lớn, đựng vừa sách và hộp bút.
  • Chai nhựa dung tích lớn hơn thì đựng được nhiều nước cam hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba nói mua nồi có dung tích phù hợp để nấu canh cho cả nhà.
  • Thầy dặn khi làm thí nghiệm phải chọn ống nghiệm có dung tích đúng yêu cầu.
  • Chai nước có dung tích lớn giúp tụi mình đủ nước cho buổi đá bóng.
3
Người trưởng thành
  • Căn bồn có dung tích đủ cho một lần tắm của cả gia đình nhỏ.
  • Quản lý kho luôn tính dung tích kệ trước khi nhập thêm hàng để tránh quá tải.
  • Chọn pin dung tích cao nghe có vẻ tiện, nhưng trọng lượng và thời gian sạc cũng cần cân nhắc.
  • Quán cà phê đổi sang ly dung tích lớn hơn, khách thấy thoải mái mà giá vẫn hợp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lượng tối đa có thể chứa được, biểu thị bằng con số, của vật chứa.
Từ đồng nghĩa:
sức chứa
Từ Cách sử dụng
dung tích Diễn tả khả năng chứa đựng tối đa của một vật, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả khách quan. Ví dụ: Căn bồn có dung tích đủ cho một lần tắm của cả gia đình nhỏ.
sức chứa Trung tính, dùng để chỉ khả năng hoặc giới hạn chứa đựng của một vật, thường có thể thay thế cho "dung tích" trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Thùng này có sức chứa 20 lít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ khả năng chứa đựng của vật thể trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành liên quan đến hóa học, vật lý, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khả năng chứa đựng cụ thể của một vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao về khả năng chứa đựng.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với đơn vị đo lường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thể tích" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "sức chứa" ở chỗ "dung tích" thường có đơn vị đo lường cụ thể.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'dung tích bình', 'dung tích tối đa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đo, tính), và lượng từ (một, hai).