Trọng lượng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trọng lực tác dụng vào một vật.
Ví dụ: Cánh cửa sập xuống do trọng lượng của chính nó.
2.
danh từ
Từ thường dùng để chỉ khối lượng của một vật cụ thể nào đó.
Ví dụ: Thu ngân nhập trọng lượng hàng để tính tiền.
Nghĩa 1: Trọng lực tác dụng vào một vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái balô nặng vì trọng lượng kéo xuống vai em.
  • “Hòn đá rơi nhanh vì có trọng lượng,” cô giáo nói.
  • Chiếc cầu phải chắc để chịu được trọng lượng của người đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi thả quả táo, trọng lượng làm nó rơi thẳng xuống đất.
  • Vận động viên cảm nhận rõ trọng lượng tạ đè lên tay khi đẩy lên.
  • Trên Mặt Trăng, trọng lượng của em sẽ nhỏ hơn vì trọng lực yếu hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cửa sập xuống do trọng lượng của chính nó.
  • Trong khoảnh khắc rơi tự do, tôi thấy trọng lượng như kéo thân thể về phía đáy vực.
  • Kỹ sư tính sai tải, cây cầu đã phải oằn mình trước trọng lượng vượt thiết kế.
  • Trọng lượng luôn kiên nhẫn nhắc ta rằng có những lực vô hình điều khiển mọi bước chân.
Nghĩa 2: Từ thường dùng để chỉ khối lượng của một vật cụ thể nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo có trọng lượng khoảng bằng một túi gạo nhỏ.
  • Bưu tá hỏi trọng lượng gói quà để dán tem cho đúng.
  • Cô cân trái bí để biết trọng lượng trước khi bán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng dinh dưỡng ghi rõ trọng lượng khẩu phần cho mỗi lần ăn.
  • Nhà sản xuất công bố trọng lượng sản phẩm để người mua dễ so sánh.
  • Vận động viên theo dõi trọng lượng cơ thể để giữ phong độ.
3
Người trưởng thành
  • Thu ngân nhập trọng lượng hàng để tính tiền.
  • Bác sĩ dặn theo dõi trọng lượng cơ thể thay vì chỉ nhìn gương.
  • Hợp đồng vận chuyển tính phí dựa trên trọng lượng thực tế, không theo thể tích.
  • Sổ tay nghiên cứu yêu cầu ghi trọng lượng mẫu ngay sau khi sấy khô để tránh sai số.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trọng lực tác dụng vào một vật.
Từ đồng nghĩa:
sức nặng
Từ Cách sử dụng
trọng lượng Trung tính, khoa học, dùng trong ngữ cảnh vật lý. Ví dụ: Cánh cửa sập xuống do trọng lượng của chính nó.
sức nặng Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ cảm giác hoặc mức độ nặng nhẹ của vật. Ví dụ: Cô ấy cảm nhận sức nặng của chiếc hộp.
Nghĩa 2: Từ thường dùng để chỉ khối lượng của một vật cụ thể nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trọng lượng Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi không chính xác về mặt khoa học. Ví dụ: Thu ngân nhập trọng lượng hàng để tính tiền.
khối lượng Trung tính, chính xác, dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc khi cần sự rõ ràng về lượng vật chất. Ví dụ: Khối lượng của vật này là 10 kg.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cân nặng của đồ vật hoặc cơ thể người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật, và các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, kỹ thuật và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về khối lượng hoặc sức nặng của một vật.
  • Tránh nhầm lẫn với "khối lượng" trong các ngữ cảnh khoa học, vì hai khái niệm này khác nhau.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khối lượng"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Trong vật lý, "trọng lượng" phụ thuộc vào trọng lực, trong khi "khối lượng" là hằng số.
  • Người học cần chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trọng lượng của vật", "trọng lượng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đo, tính), và lượng từ (một, hai).
khối lượng cân nặng sức nặng độ nặng gam kilôgam tạ tấn lạng