Tạ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ thể thao, gồm hai khối kim loại lắp ở hai đầu đòn, dùng để tập nâng, nhấc.
2.
danh từ
Dụng cụ thể thao hình tròn, bằng kim loại, có khối lượng quy định, dùng để tập đẩy đi xa.
3.
danh từ
Nhà làm ở trong vườn hay bên hồ nước, xung quanh không có tường, dùng làm nơi giải trí, thời trước.
4.
danh từ
Đơn vị đo khối lượng, bằng 100 kilogram.
5.
động từ
Tỏ lòng biết ơn hay xin lỗi một cách trân trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đơn vị đo lường (kilogram) hoặc bày tỏ lòng biết ơn, xin lỗi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản thể thao hoặc khi nói về đơn vị đo lường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong thể thao và đo lường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc xin lỗi.
  • Thường mang tính kỹ thuật khi nói về dụng cụ thể thao hoặc đơn vị đo lường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "tạ" khi cần diễn đạt sự biết ơn sâu sắc hoặc khi nói về đơn vị đo lường trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng "tạ" trong ngữ cảnh không trang trọng khi bày tỏ lòng biết ơn.
  • Trong thể thao, "tạ" chỉ nên dùng khi nói về các dụng cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "tạ".
  • Phân biệt rõ khi "tạ" là đơn vị đo lường và khi là dụng cụ thể thao.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng "tạ" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ (nặng, nhẹ). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (chân thành, sâu sắc) hoặc bổ ngữ (lòng biết ơn, lời xin lỗi).
cân lạng yến tấn kilogam cử đẩy nâng tập

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới